whizzkids unite
whizzkids đoàn kết
whizzkids at work
whizzkids đang làm việc
whizzkids in tech
whizzkids trong lĩnh vực công nghệ
whizzkids on board
whizzkids lên tàu
whizzkids lead
whizzkids dẫn đầu
whizzkids innovate
whizzkids đổi mới
whizzkids excel
whizzkids vượt trội
whizzkids collaborate
whizzkids hợp tác
whizzkids compete
whizzkids cạnh tranh
whizzkids inspire
whizzkids truyền cảm hứng
the company hired several whizzkids to drive innovation.
công ty đã thuê một số chuyên gia trẻ để thúc đẩy đổi mới.
whizzkids often excel in technology and science.
các chuyên gia trẻ thường vượt trội trong công nghệ và khoa học.
many whizzkids are self-taught programmers.
nhiều chuyên gia trẻ là những lập trình viên tự học.
the startup was founded by a group of whizzkids.
khởi nghiệp được thành lập bởi một nhóm các chuyên gia trẻ.
whizzkids can solve complex problems quickly.
các chuyên gia trẻ có thể giải quyết các vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng.
schools are nurturing the next generation of whizzkids.
các trường học đang nuôi dưỡng thế hệ tiếp theo của các chuyên gia trẻ.
whizzkids often participate in coding competitions.
các chuyên gia trẻ thường xuyên tham gia các cuộc thi lập trình.
many whizzkids have launched their own startups.
nhiều chuyên gia trẻ đã khởi động các công ty khởi nghiệp của riêng họ.
whizzkids are changing the landscape of the tech industry.
các chuyên gia trẻ đang thay đổi bối cảnh của ngành công nghệ.
whizzkids work together to create innovative solutions.
các chuyên gia trẻ làm việc cùng nhau để tạo ra các giải pháp sáng tạo.
whizzkids unite
whizzkids đoàn kết
whizzkids at work
whizzkids đang làm việc
whizzkids in tech
whizzkids trong lĩnh vực công nghệ
whizzkids on board
whizzkids lên tàu
whizzkids lead
whizzkids dẫn đầu
whizzkids innovate
whizzkids đổi mới
whizzkids excel
whizzkids vượt trội
whizzkids collaborate
whizzkids hợp tác
whizzkids compete
whizzkids cạnh tranh
whizzkids inspire
whizzkids truyền cảm hứng
the company hired several whizzkids to drive innovation.
công ty đã thuê một số chuyên gia trẻ để thúc đẩy đổi mới.
whizzkids often excel in technology and science.
các chuyên gia trẻ thường vượt trội trong công nghệ và khoa học.
many whizzkids are self-taught programmers.
nhiều chuyên gia trẻ là những lập trình viên tự học.
the startup was founded by a group of whizzkids.
khởi nghiệp được thành lập bởi một nhóm các chuyên gia trẻ.
whizzkids can solve complex problems quickly.
các chuyên gia trẻ có thể giải quyết các vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng.
schools are nurturing the next generation of whizzkids.
các trường học đang nuôi dưỡng thế hệ tiếp theo của các chuyên gia trẻ.
whizzkids often participate in coding competitions.
các chuyên gia trẻ thường xuyên tham gia các cuộc thi lập trình.
many whizzkids have launched their own startups.
nhiều chuyên gia trẻ đã khởi động các công ty khởi nghiệp của riêng họ.
whizzkids are changing the landscape of the tech industry.
các chuyên gia trẻ đang thay đổi bối cảnh của ngành công nghệ.
whizzkids work together to create innovative solutions.
các chuyên gia trẻ làm việc cùng nhau để tạo ra các giải pháp sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay