wholemeal

[Mỹ]/'həulmi:l/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. chưa qua xử lý, hoàn chỉnh, không tinh chế.

Cụm từ & Cách kết hợp

Wholemeal bread

Bánh mì nguyên cám

Wholemeal pasta

Mì ống nguyên cám

Wholemeal flour

Bột mì nguyên cám

Câu ví dụ

I prefer wholemeal bread over white bread.

Tôi thích bánh mì nguyên cám hơn bánh mì trắng.

Wholemeal flour is a healthier option for baking.

Bột mì nguyên cám là lựa chọn lành mạnh hơn cho việc nướng bánh.

She made a delicious wholemeal pasta dish.

Cô ấy đã làm một món mì ống nguyên cám rất ngon.

Wholemeal toast is a great breakfast choice.

Bánh mì nướng nguyên cám là một lựa chọn bữa sáng tuyệt vời.

I always buy wholemeal cereal for my morning meal.

Tôi luôn mua ngũ cốc nguyên cám cho bữa sáng của mình.

Wholemeal wraps are a popular lunch option.

Bánh cuốn nguyên cám là một lựa chọn trưa phổ biến.

The bakery sells a variety of wholemeal pastries.

Tiệm bánh bán nhiều loại bánh ngọt nguyên cám.

Wholemeal pancakes are a nutritious treat.

Bánh kếp nguyên cám là một món tráng miệng bổ dưỡng.

He enjoys wholemeal biscuits with his tea.

Anh ấy thích ăn bánh quy nguyên cám với trà của mình.

Wholemeal pizza crust is a healthier alternative.

Vỏ bánh pizza nguyên cám là một lựa chọn thay thế lành mạnh hơn.

Ví dụ thực tế

She used to make us eat wholemeal bread with ice cream.

Cô ấy từng bắt chúng tôi ăn bánh mì nguyên cám với kem.

Nguồn: BBC documentary "Mom's Home Cooking"

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay