whoremaster

[Mỹ]/ˈhɔː.mɑː.stər/
[Anh]/ˈhɔrˌmæstər/

Dịch

n. người môi giới hoặc chủ nhà chứa; người môi giới
Word Forms
số nhiềuwhoremasters

Cụm từ & Cách kết hợp

whoremaster role

vai trò của kẻ chuyên chiếm đoạt phụ nữ

whoremaster tactics

chiến thuật của kẻ chuyên chiếm đoạt phụ nữ

whoremaster behavior

hành vi của kẻ chuyên chiếm đoạt phụ nữ

whoremaster persona

hình tượng của kẻ chuyên chiếm đoạt phụ nữ

whoremaster influence

sức ảnh hưởng của kẻ chuyên chiếm đoạt phụ nữ

whoremaster reputation

danh tiếng của kẻ chuyên chiếm đoạt phụ nữ

whoremaster character

tính cách của kẻ chuyên chiếm đoạt phụ nữ

whoremaster strategy

chiến lược của kẻ chuyên chiếm đoạt phụ nữ

whoremaster ethics

đạo đức của kẻ chuyên chiếm đoạt phụ nữ

whoremaster dynamics

động lực của kẻ chuyên chiếm đoạt phụ nữ

Câu ví dụ

the whoremaster was known for his ruthless business tactics.

kẻ buôn nữ đã nổi tiếng với những chiến thuật kinh doanh tàn nhẫn.

she warned her friend about the dangers of falling for a whoremaster.

Cô ấy cảnh báo bạn bè về những nguy hiểm khi phải lòng một kẻ buôn nữ.

in the story, the whoremaster controlled the entire district.

Trong câu chuyện, kẻ buôn nữ kiểm soát toàn bộ khu vực.

the whoremaster's reputation preceded him, making others wary.

Danh tiếng của kẻ buôn nữ đã đi trước, khiến người khác cảnh giác.

many people fell victim to the schemes of the whoremaster.

Nhiều người đã trở thành nạn nhân của những kế hoạch của kẻ buôn nữ.

the police launched an investigation into the whoremaster's activities.

Cảnh sát đã mở một cuộc điều tra về các hoạt động của kẻ buôn nữ.

he was often seen negotiating deals for the whoremaster.

Anh ta thường được nhìn thấy đang đàm phán các giao dịch cho kẻ buôn nữ.

the whoremaster lived lavishly while his workers suffered.

Kẻ buôn nữ sống xa hoa trong khi người lao động của anh ta phải chịu khổ.

she escaped the clutches of the whoremaster after months of captivity.

Cô ấy đã trốn thoát khỏi sự kiểm soát của kẻ buôn nữ sau nhiều tháng bị giam giữ.

the whoremaster's influence spread far beyond the city limits.

Ảnh hưởng của kẻ buôn nữ lan rộng vượt xa giới hạn của thành phố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay