wide-brimmed hat
mũ vành rộng
wide-brimmed shade
độ che rộng
wearing wide-brimmed
đeo mũ vành rộng
wide-brimmed felt
vải xốp vành rộng
wide-brimmed sun
mặt trời vành rộng
wide-brimmed beach
biển vành rộng
wide-brimmed style
phong cách vành rộng
wide-brimmed protection
bảo vệ vành rộng
wide-brimmed canvas
vải bố vành rộng
wide-brimmed look
nét đẹp vành rộng
she wore a wide-brimmed hat to shield her face from the sun.
Cô ấy đội một chiếc nón rộng vành để che mặt khỏi ánh nắng.
the wide-brimmed umbrella protected us from the rain.
Chiếc dù rộng vành đã bảo vệ chúng tôi khỏi mưa.
he looked stylish in a wide-brimmed fedora and sunglasses.
Anh ấy trông rất phong cách khi mặc chiếc fedora rộng vành và kính râm.
a wide-brimmed straw hat is perfect for a summer picnic.
Một chiếc nón rơm rộng vành là hoàn hảo cho một bữa dã ngoại mùa hè.
the actress shielded her eyes with a wide-brimmed sun hat.
Ngôi sao che mắt mình bằng một chiếc nón rộng vành chống nắng.
he tipped his wide-brimmed hat politely to the guests.
Anh ấy cởi mũ rộng vành lịch sự chào các vị khách.
the wide-brimmed cowboy hat added to his rugged look.
Chiếc mũ rộng vành kiểu người bò cày đã làm tăng thêm vẻ hoang dã của anh ấy.
she bought a new wide-brimmed hat for the beach vacation.
Cô ấy mua một chiếc nón rộng vành mới cho chuyến đi biển.
the wide-brimmed hat kept the sun out of her eyes.
Chiếc nón rộng vành giữ ánh nắng ra khỏi mắt cô ấy.
a wide-brimmed panama hat is a classic summer accessory.
Một chiếc nón panama rộng vành là phụ kiện mùa hè cổ điển.
the children played under the shade of a wide-brimmed tree and hat.
Các em nhỏ chơi dưới bóng của một cây và chiếc nón rộng vành.
wide-brimmed hat
mũ vành rộng
wide-brimmed shade
độ che rộng
wearing wide-brimmed
đeo mũ vành rộng
wide-brimmed felt
vải xốp vành rộng
wide-brimmed sun
mặt trời vành rộng
wide-brimmed beach
biển vành rộng
wide-brimmed style
phong cách vành rộng
wide-brimmed protection
bảo vệ vành rộng
wide-brimmed canvas
vải bố vành rộng
wide-brimmed look
nét đẹp vành rộng
she wore a wide-brimmed hat to shield her face from the sun.
Cô ấy đội một chiếc nón rộng vành để che mặt khỏi ánh nắng.
the wide-brimmed umbrella protected us from the rain.
Chiếc dù rộng vành đã bảo vệ chúng tôi khỏi mưa.
he looked stylish in a wide-brimmed fedora and sunglasses.
Anh ấy trông rất phong cách khi mặc chiếc fedora rộng vành và kính râm.
a wide-brimmed straw hat is perfect for a summer picnic.
Một chiếc nón rơm rộng vành là hoàn hảo cho một bữa dã ngoại mùa hè.
the actress shielded her eyes with a wide-brimmed sun hat.
Ngôi sao che mắt mình bằng một chiếc nón rộng vành chống nắng.
he tipped his wide-brimmed hat politely to the guests.
Anh ấy cởi mũ rộng vành lịch sự chào các vị khách.
the wide-brimmed cowboy hat added to his rugged look.
Chiếc mũ rộng vành kiểu người bò cày đã làm tăng thêm vẻ hoang dã của anh ấy.
she bought a new wide-brimmed hat for the beach vacation.
Cô ấy mua một chiếc nón rộng vành mới cho chuyến đi biển.
the wide-brimmed hat kept the sun out of her eyes.
Chiếc nón rộng vành giữ ánh nắng ra khỏi mắt cô ấy.
a wide-brimmed panama hat is a classic summer accessory.
Một chiếc nón panama rộng vành là phụ kiện mùa hè cổ điển.
the children played under the shade of a wide-brimmed tree and hat.
Các em nhỏ chơi dưới bóng của một cây và chiếc nón rộng vành.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now