wide-reaching impact
Tác động sâu rộng
wide-reaching effects
Hệ quả sâu rộng
wide-reaching consequences
Hậu quả sâu rộng
having wide-reaching
Có tác động sâu rộng
wide-reaching scope
Phạm vi sâu rộng
wide-reaching implications
Ý nghĩa sâu rộng
were wide-reaching
Đã có tác động sâu rộng
wide-reaching support
Sự ủng hộ sâu rộng
wide-reaching changes
Thay đổi sâu rộng
wide-reaching benefits
Lợi ích sâu rộng
the new policy had wide-reaching implications for the entire industry.
Chính sách mới có những ảnh hưởng sâu rộng đến toàn bộ ngành công nghiệp.
the investigation revealed a wide-reaching network of corruption within the government.
Việc điều tra đã phơi bày một mạng lưới tham nhũng rộng lớn trong chính phủ.
the charity's work has wide-reaching benefits for disadvantaged communities.
Công việc của tổ chức từ thiện mang lại những lợi ích rộng lớn cho các cộng đồng bất lợi.
social media's influence is wide-reaching, impacting everything from politics to personal relationships.
Ảnh hưởng của mạng xã hội là sâu rộng, tác động đến mọi thứ từ chính trị đến các mối quan hệ cá nhân.
the company launched a wide-reaching marketing campaign to boost sales.
Công ty đã triển khai chiến dịch marketing rộng lớn nhằm tăng doanh số bán hàng.
the report highlighted the wide-reaching consequences of climate change.
Báo cáo nhấn mạnh những hậu quả rộng lớn của biến đổi khí hậu.
the new technology offers wide-reaching opportunities for innovation and growth.
Công nghệ mới mang lại những cơ hội rộng lớn cho đổi mới và phát triển.
the study examined the wide-reaching effects of early childhood education.
Nghiên cứu đã xem xét những tác động rộng lớn của giáo dục mầm non.
the agreement aims to provide wide-reaching support for developing nations.
Thỏa thuận nhằm cung cấp sự hỗ trợ rộng lớn cho các nước đang phát triển.
the reforms will have wide-reaching effects on the education system.
Các cải cách sẽ có những tác động sâu rộng đến hệ thống giáo dục.
the project's wide-reaching goals included poverty reduction and environmental protection.
Mục tiêu rộng lớn của dự án bao gồm giảm nghèo và bảo vệ môi trường.
wide-reaching impact
Tác động sâu rộng
wide-reaching effects
Hệ quả sâu rộng
wide-reaching consequences
Hậu quả sâu rộng
having wide-reaching
Có tác động sâu rộng
wide-reaching scope
Phạm vi sâu rộng
wide-reaching implications
Ý nghĩa sâu rộng
were wide-reaching
Đã có tác động sâu rộng
wide-reaching support
Sự ủng hộ sâu rộng
wide-reaching changes
Thay đổi sâu rộng
wide-reaching benefits
Lợi ích sâu rộng
the new policy had wide-reaching implications for the entire industry.
Chính sách mới có những ảnh hưởng sâu rộng đến toàn bộ ngành công nghiệp.
the investigation revealed a wide-reaching network of corruption within the government.
Việc điều tra đã phơi bày một mạng lưới tham nhũng rộng lớn trong chính phủ.
the charity's work has wide-reaching benefits for disadvantaged communities.
Công việc của tổ chức từ thiện mang lại những lợi ích rộng lớn cho các cộng đồng bất lợi.
social media's influence is wide-reaching, impacting everything from politics to personal relationships.
Ảnh hưởng của mạng xã hội là sâu rộng, tác động đến mọi thứ từ chính trị đến các mối quan hệ cá nhân.
the company launched a wide-reaching marketing campaign to boost sales.
Công ty đã triển khai chiến dịch marketing rộng lớn nhằm tăng doanh số bán hàng.
the report highlighted the wide-reaching consequences of climate change.
Báo cáo nhấn mạnh những hậu quả rộng lớn của biến đổi khí hậu.
the new technology offers wide-reaching opportunities for innovation and growth.
Công nghệ mới mang lại những cơ hội rộng lớn cho đổi mới và phát triển.
the study examined the wide-reaching effects of early childhood education.
Nghiên cứu đã xem xét những tác động rộng lớn của giáo dục mầm non.
the agreement aims to provide wide-reaching support for developing nations.
Thỏa thuận nhằm cung cấp sự hỗ trợ rộng lớn cho các nước đang phát triển.
the reforms will have wide-reaching effects on the education system.
Các cải cách sẽ có những tác động sâu rộng đến hệ thống giáo dục.
the project's wide-reaching goals included poverty reduction and environmental protection.
Mục tiêu rộng lớn của dự án bao gồm giảm nghèo và bảo vệ môi trường.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now