far-reaching

[US]/ˌfɑːˈriːtʃɪŋ/
[UK]/ˌfɑːrˈriːtʃɪŋ/

Translation

adj. có phạm vi hoặc tác động rộng; rộng lớn; trải dài xa.

Phrases & Collocations

far-reaching impact

tác động lan rộng

far-reaching consequences

hậu quả lan rộng

far-reaching implications

tác động sâu rộng

had far-reaching effects

đã có tác động lan rộng

with far-reaching goals

với mục tiêu lớn

far-reaching plans

kế hoạch tầm nhìn xa

far-reaching vision

tầm nhìn xa

far-reaching changes

những thay đổi sâu rộng

having far-reaching scope

có phạm vi rộng lớn

far-reaching potential

tiềm năng to lớn

Example Sentences

the project's far-reaching implications for the economy are significant.

tác động sâu rộng của dự án đối với nền kinh tế là rất quan trọng.

we need to consider the far-reaching consequences of this decision.

chúng ta cần xem xét những hậu quả sâu rộng của quyết định này.

the new technology has far-reaching applications in various fields.

công nghệ mới có nhiều ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

his far-reaching vision for the company inspired everyone.

tầm nhìn xa rộng của ông ấy về công ty đã truyền cảm hứng cho mọi người.

the far-reaching effects of climate change are becoming increasingly clear.

những tác động sâu rộng của biến đổi khí hậu ngày càng trở nên rõ ràng.

the treaty had far-reaching consequences for international relations.

hiệp ước đã có những hậu quả sâu rộng đối với quan hệ quốc tế.

the study revealed some far-reaching conclusions about human behavior.

nghiên cứu đã tiết lộ một số kết luận sâu rộng về hành vi của con người.

the government's policies had far-reaching effects on the education system.

các chính sách của chính phủ đã có tác động sâu rộng đến hệ thống giáo dục.

the far-reaching scope of the investigation surprised many people.

phạm vi rộng lớn của cuộc điều tra đã khiến nhiều người bất ngờ.

the company's far-reaching goals included expanding into new markets.

các mục tiêu xa rộng của công ty bao gồm mở rộng sang các thị trường mới.

the far-reaching impact of the pandemic is still being assessed.

tác động sâu rộng của đại dịch vẫn đang được đánh giá.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now