| số nhiều | widowhoods |
Her widowhood condemns her to a lonely old age.
Sự góa bụa của bà khiến bà phải đối mặt với tuổi già cô đơn.
She entered widowhood at a young age.
Cô ấy trở thành góa phụ ở tuổi trẻ.
The widowhood brought her great sorrow.
Sự góa bụa mang đến cho bà nỗi buồn lớn.
She struggled to cope with the challenges of widowhood.
Cô ấy phải vật lộn để đối phó với những thách thức của cuộc sống góa bụa.
Many support groups are available for those experiencing widowhood.
Có rất nhiều nhóm hỗ trợ dành cho những người đang trải qua cuộc sống góa bụa.
The widowhood pension provided some financial relief.
Nghệp hưu góa bụa đã mang lại một số sự hỗ trợ tài chính.
She found solace in her faith during widowhood.
Cô ấy tìm thấy sự an ủi trong đức tin của mình trong suốt cuộc sống góa bụa.
The widowhood rites in some cultures are elaborate and significant.
Những nghi lễ tang lễ góa bụa ở một số nền văn hóa rất phức tạp và mang ý nghĩa quan trọng.
She embraced widowhood with grace and dignity.
Cô ấy chấp nhận cuộc sống góa bụa với sự duyên dáng và phẩm giá.
The widowhood experience varies greatly from person to person.
Kinh nghiệm sống góa bụa khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào từng người.
She eventually found happiness again after widowhood.
Cuối cùng, cô ấy đã tìm thấy lại hạnh phúc sau cuộc sống góa bụa.
Her widowhood condemns her to a lonely old age.
Sự góa bụa của bà khiến bà phải đối mặt với tuổi già cô đơn.
She entered widowhood at a young age.
Cô ấy trở thành góa phụ ở tuổi trẻ.
The widowhood brought her great sorrow.
Sự góa bụa mang đến cho bà nỗi buồn lớn.
She struggled to cope with the challenges of widowhood.
Cô ấy phải vật lộn để đối phó với những thách thức của cuộc sống góa bụa.
Many support groups are available for those experiencing widowhood.
Có rất nhiều nhóm hỗ trợ dành cho những người đang trải qua cuộc sống góa bụa.
The widowhood pension provided some financial relief.
Nghệp hưu góa bụa đã mang lại một số sự hỗ trợ tài chính.
She found solace in her faith during widowhood.
Cô ấy tìm thấy sự an ủi trong đức tin của mình trong suốt cuộc sống góa bụa.
The widowhood rites in some cultures are elaborate and significant.
Những nghi lễ tang lễ góa bụa ở một số nền văn hóa rất phức tạp và mang ý nghĩa quan trọng.
She embraced widowhood with grace and dignity.
Cô ấy chấp nhận cuộc sống góa bụa với sự duyên dáng và phẩm giá.
The widowhood experience varies greatly from person to person.
Kinh nghiệm sống góa bụa khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào từng người.
She eventually found happiness again after widowhood.
Cuối cùng, cô ấy đã tìm thấy lại hạnh phúc sau cuộc sống góa bụa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay