wilkie

[Mỹ]/ˈwɪlki/
[Anh]/ˈwɪlki/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Wilkie (một tên riêng có nguồn gốc tiếng Anh)

Cụm từ & Cách kết hợp

wilkied down

Vietnamese_translation

wilkies everywhere

Vietnamese_translation

poor wilkie

Vietnamese_translation

old wilkie

Vietnamese_translation

sir wilkie

Vietnamese_translation

the wilkie

Vietnamese_translation

wilkied out

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

wilkie collins revolutionized detective fiction with his intricate plots.

Wilkie Collins đã cách mạng hóa thể loại tiểu thuyết trinh thám với những cốt truyện tinh vi của ông.

many readers admire wilkie's psychological character development.

Nhiều độc giả ngưỡng mộ sự phát triển nhân vật tâm lý của Wilkie.

scholars continue to study wilkie's influence on victorian literature.

Các học giả tiếp tục nghiên cứu ảnh hưởng của Wilkie đối với văn học thời Victoria.

wilkie's masterpiece "the moonstone" is considered a landmark work.

Tác phẩm kiệt tác "The Moonstone" của Wilkie được coi là một tác phẩm mang tính mốc son.

critics often compare wilkie's style to other victorian writers.

Các nhà phê bình thường so sánh phong cách của Wilkie với các nhà văn thời Victoria khác.

wilkie's works have been adapted into numerous film and television productions.

Các tác phẩm của Wilkie đã được chuyển thể thành nhiều bộ phim và chương trình truyền hình.

the wilkie brothers were prominent figures in 19th century england.

Các anh em Wilkie là những nhân vật nổi bật trong thế kỷ 19 ở Anh.

wilkie's writing style pioneered narrative techniques still used today.

Phong cách viết của Wilkie đã tiên phong trong các kỹ thuật kể chuyện vẫn được sử dụng đến ngày nay.

modern mystery writers acknowledge wilkie's foundational contributions to the genre.

Các nhà viết truyện bí ẩn hiện đại công nhận những đóng góp nền tảng của Wilkie cho thể loại này.

wilkie's characters often reflected the social tensions of victorian society.

Các nhân vật của Wilkie thường phản ánh những căng thẳng xã hội trong xã hội thời Victoria.

some of wilkie's letters provide insight into his creative process.

Một số lá thư của Wilkie cung cấp cái nhìn vào quá trình sáng tạo của ông.

wilkie's legacy continues to inspire contemporary thriller writers.

Dòng dõi của Wilkie tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà viết truyện kinh dị đương đại.

wilkie's early career began in the legal profession before turning to literature.

Sự nghiệp đầu tiên của Wilkie bắt đầu trong ngành luật trước khi chuyển hướng sang văn học.

the wilkie estate contains many valuable manuscripts and documents.

Tài sản của Wilkie chứa nhiều bản thảo và tài liệu quý giá.

wilkie's personal life often influenced his literary themes.

Đời sống cá nhân của Wilkie thường ảnh hưởng đến các chủ đề văn học của ông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay