willian

[Mỹ]/wɪljən/
[Anh]/wɪljən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.William (tên riêng dành cho nam)
Các dạng của từ
số nhiềuwillians

Câu ví dụ

willian is a talented musician.

Willian là một nhạc sĩ tài năng.

willian works at a technology company.

Willian làm việc tại một công ty công nghệ.

willian enjoys playing the guitar in his free time.

Willian thích chơi guitar vào thời gian rảnh.

willian lives in a beautiful apartment downtown.

Willian sống trong một căn hộ đẹp ở trung tâm thành phố.

willian speaks three languages fluently.

Willian nói thành thạo ba ngôn ngữ.

willian graduated from university last year.

Willian tốt nghiệp đại học vào năm ngoái.

willian loves to travel around the world.

Willian yêu thích du lịch khắp thế giới.

willian is currently studying chinese online.

Willian đang học tiếng Trung trực tuyến.

willian has many close friends at work.

Willian có nhiều người bạn thân trong công việc.

willian works hard to achieve his goals.

Willian nỗ lực để đạt được mục tiêu của mình.

willian is known as a helpful colleague.

Willian được biết đến là một đồng nghiệp thân thiện.

willian often reads books about history.

Willian thường đọc sách về lịch sử.

willian plays basketball every weekend.

Willian chơi bóng rổ mỗi cuối tuần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay