| số nhiều | willses |
i willse you tomorrow at the meeting.
Tôi sẽ gặp bạn vào hôm sau tại cuộc họp.
they willse the new exhibit at the museum this weekend.
Họ sẽ xem triển lãm mới tại bảo tàng vào cuối tuần này.
we willse what happens when the results are announced.
Chúng ta sẽ thấy điều gì xảy ra khi kết quả được công bố.
she willse her old college friend at the reunion.
Cô ấy sẽ gặp lại bạn cũ từ thời đại học tại buổi họp mặt.
the scientists willse the effects of the new treatment soon.
Các nhà khoa học sẽ thấy tác dụng của phương pháp điều trị mới sớm thôi.
you willse the difference once you try the new method.
Bạn sẽ thấy sự khác biệt ngay khi bạn thử phương pháp mới.
he willse the opportunity and seize it without hesitation.
Anh ấy sẽ nhận ra cơ hội và nắm bắt nó mà không do dự.
they willse each other at the airport gate before departure.
Họ sẽ gặp nhau tại cổng sân bay trước khi xuất phát.
we willse if the weather improves for our outdoor event.
Chúng ta sẽ thấy liệu thời tiết có cải thiện cho sự kiện ngoài trời của chúng ta không.
i willse you at the conference in seoul next month.
Tôi sẽ gặp bạn tại hội nghị ở Seoul vào tháng tới.
the tourists willse the beautiful sunset from the mountaintop.
Các du khách sẽ ngắm hoàng hôn tuyệt đẹp từ đỉnh núi.
she willse her childhood dream finally come true.
Cô ấy sẽ thấy ước mơ tuổi thơ của mình cuối cùng cũng thành hiện thực.
the architect willse her vision built into reality.
Kiến trúc sư sẽ thấy tầm nhìn của mình được xây dựng thành hiện thực.
we willse the truth behind the mysterious events.
Chúng ta sẽ thấy sự thật đằng sau những sự kiện bí ẩn.
you willse the rewards of your patience and hard work.
Bạn sẽ thấy được phần thưởng cho sự kiên nhẫn và nỗ lực của mình.
i willse you tomorrow at the meeting.
Tôi sẽ gặp bạn vào hôm sau tại cuộc họp.
they willse the new exhibit at the museum this weekend.
Họ sẽ xem triển lãm mới tại bảo tàng vào cuối tuần này.
we willse what happens when the results are announced.
Chúng ta sẽ thấy điều gì xảy ra khi kết quả được công bố.
she willse her old college friend at the reunion.
Cô ấy sẽ gặp lại bạn cũ từ thời đại học tại buổi họp mặt.
the scientists willse the effects of the new treatment soon.
Các nhà khoa học sẽ thấy tác dụng của phương pháp điều trị mới sớm thôi.
you willse the difference once you try the new method.
Bạn sẽ thấy sự khác biệt ngay khi bạn thử phương pháp mới.
he willse the opportunity and seize it without hesitation.
Anh ấy sẽ nhận ra cơ hội và nắm bắt nó mà không do dự.
they willse each other at the airport gate before departure.
Họ sẽ gặp nhau tại cổng sân bay trước khi xuất phát.
we willse if the weather improves for our outdoor event.
Chúng ta sẽ thấy liệu thời tiết có cải thiện cho sự kiện ngoài trời của chúng ta không.
i willse you at the conference in seoul next month.
Tôi sẽ gặp bạn tại hội nghị ở Seoul vào tháng tới.
the tourists willse the beautiful sunset from the mountaintop.
Các du khách sẽ ngắm hoàng hôn tuyệt đẹp từ đỉnh núi.
she willse her childhood dream finally come true.
Cô ấy sẽ thấy ước mơ tuổi thơ của mình cuối cùng cũng thành hiện thực.
the architect willse her vision built into reality.
Kiến trúc sư sẽ thấy tầm nhìn của mình được xây dựng thành hiện thực.
we willse the truth behind the mysterious events.
Chúng ta sẽ thấy sự thật đằng sau những sự kiện bí ẩn.
you willse the rewards of your patience and hard work.
Bạn sẽ thấy được phần thưởng cho sự kiên nhẫn và nỗ lực của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay