wimps unite
Những kẻ yếu đuối hãy đoàn kết
wimps need love
Những kẻ yếu đuối cần tình yêu
wimps are weak
Những kẻ yếu đuối rất yếu đuối
wimps don't try
Những kẻ yếu đuối không cố gắng
wimps in disguise
Những kẻ yếu đuối cải trang
wimps can't win
Những kẻ yếu đuối không thể chiến thắng
wimps take cover
Những kẻ yếu đuối tìm nơi trú ẩn
wimps fear change
Những kẻ yếu đuối sợ thay đổi
wimps avoid conflict
Những kẻ yếu đuối tránh xung đột
wimps need courage
Những kẻ yếu đuối cần sự can đảm
don't be such wimps; just take the plunge!
Đừng tỏ ra yếu đuối như vậy; cứ mạnh dạn mà thử đi!
wimps often miss out on great adventures.
Những kẻ yếu đuối thường bỏ lỡ những cuộc phiêu lưu tuyệt vời.
he called them wimps for not standing up for themselves.
Anh ta gọi họ là những kẻ yếu đuối vì không đấu tranh cho bản thân.
only wimps back down from a challenge.
Chỉ những kẻ yếu đuối mới lùi bước trước thử thách.
real heroes aren't wimps; they face their fears.
Những người anh hùng thực sự không phải là những kẻ yếu đuối; họ đối mặt với nỗi sợ hãi của mình.
stop acting like wimps and show some courage.
Hãy ngừng hành động như những kẻ yếu đuối và thể hiện sự dũng cảm.
wimps don't usually make good leaders.
Những kẻ yếu đuối thường không phải là những người lãnh đạo giỏi.
even wimps can become brave with the right support.
Ngay cả những kẻ yếu đuối cũng có thể trở nên dũng cảm với sự hỗ trợ đúng đắn.
she told him not to be a wimp and to join the team.
Cô ấy bảo anh ta đừng tỏ ra yếu đuối và hãy tham gia đội.
wimps often regret not taking risks.
Những kẻ yếu đuối thường hối hận vì không dám chấp nhận rủi ro.
wimps unite
Những kẻ yếu đuối hãy đoàn kết
wimps need love
Những kẻ yếu đuối cần tình yêu
wimps are weak
Những kẻ yếu đuối rất yếu đuối
wimps don't try
Những kẻ yếu đuối không cố gắng
wimps in disguise
Những kẻ yếu đuối cải trang
wimps can't win
Những kẻ yếu đuối không thể chiến thắng
wimps take cover
Những kẻ yếu đuối tìm nơi trú ẩn
wimps fear change
Những kẻ yếu đuối sợ thay đổi
wimps avoid conflict
Những kẻ yếu đuối tránh xung đột
wimps need courage
Những kẻ yếu đuối cần sự can đảm
don't be such wimps; just take the plunge!
Đừng tỏ ra yếu đuối như vậy; cứ mạnh dạn mà thử đi!
wimps often miss out on great adventures.
Những kẻ yếu đuối thường bỏ lỡ những cuộc phiêu lưu tuyệt vời.
he called them wimps for not standing up for themselves.
Anh ta gọi họ là những kẻ yếu đuối vì không đấu tranh cho bản thân.
only wimps back down from a challenge.
Chỉ những kẻ yếu đuối mới lùi bước trước thử thách.
real heroes aren't wimps; they face their fears.
Những người anh hùng thực sự không phải là những kẻ yếu đuối; họ đối mặt với nỗi sợ hãi của mình.
stop acting like wimps and show some courage.
Hãy ngừng hành động như những kẻ yếu đuối và thể hiện sự dũng cảm.
wimps don't usually make good leaders.
Những kẻ yếu đuối thường không phải là những người lãnh đạo giỏi.
even wimps can become brave with the right support.
Ngay cả những kẻ yếu đuối cũng có thể trở nên dũng cảm với sự hỗ trợ đúng đắn.
she told him not to be a wimp and to join the team.
Cô ấy bảo anh ta đừng tỏ ra yếu đuối và hãy tham gia đội.
wimps often regret not taking risks.
Những kẻ yếu đuối thường hối hận vì không dám chấp nhận rủi ro.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay