winching operation
vận hành tời
winching system
hệ thống tời
winching equipment
thiết bị tời
winching process
quy trình tời
winching technique
kỹ thuật tời
winching cable
dây tời
winching method
phương pháp tời
winching control
điều khiển tời
winching safety
an toàn tời
winching gear
trang bị tời
the crew is winching the boat to safety.
phi hành đoàn đang dùng tời để đưa thuyền vào nơi an toàn.
they used a winching system to lift the heavy object.
họ đã sử dụng hệ thống tời để nâng vật nặng.
winching can be dangerous if not done properly.
việc sử dụng tời có thể nguy hiểm nếu không thực hiện đúng cách.
he spent hours winching the car out of the mud.
anh ấy đã dành hàng giờ để dùng tời kéo xe ra khỏi bùn.
the winching process requires careful planning.
quá trình sử dụng tời đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận.
she demonstrated the winching technique to the team.
cô ấy đã trình diễn kỹ thuật sử dụng tời cho cả đội.
we need to check the winching equipment before use.
chúng ta cần kiểm tra thiết bị tời trước khi sử dụng.
winching operations are often conducted at night.
các hoạt động sử dụng tời thường được thực hiện vào ban đêm.
the winching cable snapped during the operation.
dây tời bị đứt trong quá trình hoạt động.
proper training is essential for winching tasks.
đào tạo đúng cách là điều cần thiết cho các nhiệm vụ sử dụng tời.
winching operation
vận hành tời
winching system
hệ thống tời
winching equipment
thiết bị tời
winching process
quy trình tời
winching technique
kỹ thuật tời
winching cable
dây tời
winching method
phương pháp tời
winching control
điều khiển tời
winching safety
an toàn tời
winching gear
trang bị tời
the crew is winching the boat to safety.
phi hành đoàn đang dùng tời để đưa thuyền vào nơi an toàn.
they used a winching system to lift the heavy object.
họ đã sử dụng hệ thống tời để nâng vật nặng.
winching can be dangerous if not done properly.
việc sử dụng tời có thể nguy hiểm nếu không thực hiện đúng cách.
he spent hours winching the car out of the mud.
anh ấy đã dành hàng giờ để dùng tời kéo xe ra khỏi bùn.
the winching process requires careful planning.
quá trình sử dụng tời đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận.
she demonstrated the winching technique to the team.
cô ấy đã trình diễn kỹ thuật sử dụng tời cho cả đội.
we need to check the winching equipment before use.
chúng ta cần kiểm tra thiết bị tời trước khi sử dụng.
winching operations are often conducted at night.
các hoạt động sử dụng tời thường được thực hiện vào ban đêm.
the winching cable snapped during the operation.
dây tời bị đứt trong quá trình hoạt động.
proper training is essential for winching tasks.
đào tạo đúng cách là điều cần thiết cho các nhiệm vụ sử dụng tời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay