windage adjustment
điều chỉnh độ gió
windage factor
hệ số ảnh hưởng của gió
windage error
sai số do gió
windage compensation
bồi thường ảnh hưởng của gió
windage measurement
đo ảnh hưởng của gió
windage setting
thiết lập ảnh hưởng của gió
windage influence
ảnh hưởng của gió
windage calculation
tính toán ảnh hưởng của gió
windage drift
trôi do gió
windage effect
tác động của gió
the windage of the bullet affected its trajectory.
Tốc độ gió của viên đạn đã ảnh hưởng đến quỹ đạo của nó.
adjusting for windage is crucial in long-range shooting.
Việc điều chỉnh cho tốc độ gió rất quan trọng trong bắn súng tầm xa.
the engineer calculated the windage for the new design.
Kỹ sư đã tính toán tốc độ gió cho thiết kế mới.
he learned to compensate for windage while flying.
Anh ấy đã học cách bù đắp cho tốc độ gió khi bay.
the windage adjustment made a noticeable difference.
Việc điều chỉnh tốc độ gió đã tạo ra sự khác biệt đáng chú ý.
understanding windage is essential for competitive shooters.
Hiểu về tốc độ gió là điều cần thiết đối với các tay súng thi đấu.
she noted the windage before taking her shot.
Cô ấy đã lưu ý về tốc độ gió trước khi bắn.
windage can vary significantly based on weather conditions.
Tốc độ gió có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào điều kiện thời tiết.
the sniper adjusted his scope for windage.
Tên bắn tỉa đã điều chỉnh ống ngắm của mình cho tốc độ gió.
he practiced calculating windage during his training.
Anh ấy đã luyện tập tính toán tốc độ gió trong quá trình huấn luyện.
windage adjustment
điều chỉnh độ gió
windage factor
hệ số ảnh hưởng của gió
windage error
sai số do gió
windage compensation
bồi thường ảnh hưởng của gió
windage measurement
đo ảnh hưởng của gió
windage setting
thiết lập ảnh hưởng của gió
windage influence
ảnh hưởng của gió
windage calculation
tính toán ảnh hưởng của gió
windage drift
trôi do gió
windage effect
tác động của gió
the windage of the bullet affected its trajectory.
Tốc độ gió của viên đạn đã ảnh hưởng đến quỹ đạo của nó.
adjusting for windage is crucial in long-range shooting.
Việc điều chỉnh cho tốc độ gió rất quan trọng trong bắn súng tầm xa.
the engineer calculated the windage for the new design.
Kỹ sư đã tính toán tốc độ gió cho thiết kế mới.
he learned to compensate for windage while flying.
Anh ấy đã học cách bù đắp cho tốc độ gió khi bay.
the windage adjustment made a noticeable difference.
Việc điều chỉnh tốc độ gió đã tạo ra sự khác biệt đáng chú ý.
understanding windage is essential for competitive shooters.
Hiểu về tốc độ gió là điều cần thiết đối với các tay súng thi đấu.
she noted the windage before taking her shot.
Cô ấy đã lưu ý về tốc độ gió trước khi bắn.
windage can vary significantly based on weather conditions.
Tốc độ gió có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào điều kiện thời tiết.
the sniper adjusted his scope for windage.
Tên bắn tỉa đã điều chỉnh ống ngắm của mình cho tốc độ gió.
he practiced calculating windage during his training.
Anh ấy đã luyện tập tính toán tốc độ gió trong quá trình huấn luyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay