windloading

[Mỹ]/ˈwɪndˌləʊdɪŋ/
[Anh]/ˈwɪndˌloʊdɪŋ/

Dịch

n. Lực hoặc tải do gió tác dụng lên một cấu trúc hoặc vật thể.
Các dạng của từ
số nhiềuwindloadings

Cụm từ & Cách kết hợp

windloading calculations

Tính toán tải gió

windloading assessment

Đánh giá tải gió

windloading factor

Hệ số tải gió

windloading requirements

Yêu cầu tải gió

windloading analysis

Phân tích tải gió

windloading capacity

Năng lực tải gió

windloading conditions

Điều kiện tải gió

windloading limits

Giới hạn tải gió

excessive windloading

Tải gió quá mức

windloading design

Thiết kế tải gió

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay