| số nhiều | windups |
windup toy
đồ chơi có dây cót
windup clock
đồng hồ có dây cót
windup mechanism
cơ chế có dây cót
windup music
nhạc cót
windup event
sự kiện kết thúc
windup party
tiệc kết thúc
windup game
trò chơi kết thúc
windup session
buổi kết thúc
windup show
buổi biểu diễn kết thúc
windup speech
thuyết trình kết thúc
windup toy
đồ chơi có dây cót
windup clock
đồng hồ có dây cót
windup mechanism
cơ chế có dây cót
windup music
nhạc cót
windup event
sự kiện kết thúc
windup party
tiệc kết thúc
windup game
trò chơi kết thúc
windup session
buổi kết thúc
windup show
buổi biểu diễn kết thúc
windup speech
thuyết trình kết thúc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay