wingtip

[Mỹ]/'wɪŋ,tɪp/
[Anh]/ˈwɪŋˌtɪp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đầu nhọn của cánh máy bay
Word Forms
số nhiềuwingtips

Cụm từ & Cách kết hợp

wingtip shoe

giày mũi cánh

wingtip oxford

giày oxford mũi cánh

wingtip brogue

giày brogue mũi cánh

Câu ví dụ

The thrusters on the Hornets' wingtips rotated to keep the air-craft steady as the marines unclipped from their hard-points, leapt onto the frost-covered pumice and began to run.

Các bộ phận đẩy trên đầu cánh của Hornets xoay để giữ cho máy bay ổn định khi các thủy quân lục chiến tháo rời khỏi các điểm gắn, nhảy lên tro bụi phủ sương và bắt đầu chạy.

The pilot carefully checked the wingtip before takeoff.

Phi công đã cẩn thận kiểm tra đầu cánh trước khi cất cánh.

The bird's wingtip brushed against the window as it flew by.

Đầu cánh của chim va vào cửa sổ khi nó bay ngang qua.

The dancer gracefully extended her arm with a wingtip gesture.

Nữ khiêu vũ khéo léo vươn vai ra với một cử chỉ như đầu cánh.

The airplane's wingtip lights blinked in the dark night sky.

Đèn báo hiệu đầu cánh của máy bay nhấp nháy trên bầu trời đêm tối.

He polished his wingtip shoes until they shone.

Anh ta đánh bóng đôi giày đầu cánh của mình cho đến khi chúng sáng bóng.

The bird's wingtip feathers were iridescent in the sunlight.

Lông chim ở đầu cánh có màu óng ánh dưới ánh nắng mặt trời.

She adjusted the angle of the wingtip to improve the aircraft's stability.

Cô ấy điều chỉnh góc của đầu cánh để cải thiện sự ổn định của máy bay.

The vintage airplane had distinctive red stripes on its wingtips.

Chiếc máy bay cổ điển có những sọc đỏ đặc trưng trên đầu cánh của nó.

The seagull soared effortlessly, its wingtips barely touching the water.

Chim nhường bay lượn một cách dễ dàng, đầu cánh của nó hầu như không chạm vào mặt nước.

The fashion designer added wingtip details to the dress for a whimsical touch.

Nhà thiết kế thời trang đã thêm các chi tiết đầu cánh vào váy để tạo thêm một nét tinh nghịch.

Ví dụ thực tế

Lastly, create winglets by folding down the top quarter-inch of the wingtips.

Cuối cùng, hãy tạo cánh cụt bằng cách gấp xuống 1/4 inch trên cùng của các đầu cánh.

Nguồn: National Geographic (Children's Section)

The air flowing over a bird's wings curls upwards behind the wingtips, a phenomenon known as upwash.

Không khí chảy qua cánh của một con chim cuộn lên phía sau các đầu cánh, một hiện tượng được gọi là upwash.

Nguồn: Past exam questions of new reading types in the postgraduate entrance examination.

The reason for the 777X's folding wingtips  is that they're a space-saving measure.

Lý do máy bay 777X có các đầu cánh gấp là vì chúng là một biện pháp tiết kiệm không gian.

Nguồn: Pure flight

It is also wider with raked wingtips while retaining its basic structure and sweep.

Nó cũng rộng hơn với các đầu cánh vuốt trong khi vẫn giữ nguyên cấu trúc và độ vuốt cơ bản.

Nguồn: Curious Engineering Encyclopedia

His wingtip shoes crunch on gravel.

Những đôi giày đầu cánh của anh ấy kêu cót két trên sỏi.

Nguồn: Andersen's Fairy Tales

What do you make of the Boeing 777X's folding wingtips?

Bạn nghĩ gì về các đầu cánh gấp của Boeing 777X?

Nguồn: Pure flight

Their wingtips are black, and their under parts  are a whitish or tan colour with dark bands.

Các đầu cánh của chúng màu đen và phần dưới của chúng có màu trắng hoặc nâu nhạt với các dải màu tối.

Nguồn: Animal Logic

The plane won't automatically extend  the wingtips before take-off, though, with the task falling to the pilots.

Tuy nhiên, máy bay sẽ không tự động mở rộng các đầu cánh trước khi cất cánh, nhiệm vụ này thuộc về các phi công.

Nguồn: Pure flight

If the wingtips didn't fold, the jet would  have a wingspan equivalent to the Boeing 747 and the Airbus A380.

Nếu các đầu cánh không gấp lại, máy bay phản lực sẽ có sải cánh tương đương với Boeing 747 và Airbus A380.

Nguồn: Pure flight

It's 239 feet long, 79 feet tall and 262 feet wingtip to wingtip… orrrrrr, put simply, the length of two blue whales!

Nó dài 239 feet, cao 79 feet và dài 262 feet từ đầu cánh đến đầu cánh… hay nói một cách đơn giản, chiều dài của hai con cá voi xanh!

Nguồn: Cheddar Scientific Interpretation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay