winnows down
tinh chỉnh dần
winnows out
loại bỏ dần
winnows choices
tinh chỉnh các lựa chọn
winnows options
tinh chỉnh các lựa chọn
winnows results
tinh chỉnh kết quả
winnows data
tinh chỉnh dữ liệu
winnows ideas
tinh chỉnh các ý tưởng
winnows information
tinh chỉnh thông tin
winnows down options
tinh chỉnh dần các lựa chọn
winnows through
lọc qua
the software winnows out unnecessary data.
phần mềm lọc bỏ dữ liệu không cần thiết.
she winnows through the applicants to find the best candidates.
cô ấy sàng lọc các ứng viên để tìm ra những ứng viên tốt nhất.
the committee winnows down the proposals for the project.
ban thư ký sàng lọc các đề xuất cho dự án.
he winnows his ideas to focus on the most important ones.
anh ấy sàng lọc ý tưởng của mình để tập trung vào những ý tưởng quan trọng nhất.
the process winnows out the less relevant information.
quy trình loại bỏ những thông tin ít liên quan hơn.
she winnows through her wardrobe to donate old clothes.
cô ấy sàng lọc tủ quần áo của mình để quyên góp quần áo cũ.
the algorithm winnows results to show only the top matches.
thuật toán sàng lọc kết quả để chỉ hiển thị các kết quả phù hợp nhất.
the teacher winnows the students' essays to find the best one.
giáo viên sàng lọc các bài luận của học sinh để tìm bài luận hay nhất.
he winnows his collection of books to make space on the shelf.
anh ấy sàng lọc bộ sưu tập sách của mình để có thêm không gian trên kệ.
the selection process winnows out those who do not meet the criteria.
quy trình lựa chọn loại bỏ những người không đáp ứng các tiêu chí.
winnows down
tinh chỉnh dần
winnows out
loại bỏ dần
winnows choices
tinh chỉnh các lựa chọn
winnows options
tinh chỉnh các lựa chọn
winnows results
tinh chỉnh kết quả
winnows data
tinh chỉnh dữ liệu
winnows ideas
tinh chỉnh các ý tưởng
winnows information
tinh chỉnh thông tin
winnows down options
tinh chỉnh dần các lựa chọn
winnows through
lọc qua
the software winnows out unnecessary data.
phần mềm lọc bỏ dữ liệu không cần thiết.
she winnows through the applicants to find the best candidates.
cô ấy sàng lọc các ứng viên để tìm ra những ứng viên tốt nhất.
the committee winnows down the proposals for the project.
ban thư ký sàng lọc các đề xuất cho dự án.
he winnows his ideas to focus on the most important ones.
anh ấy sàng lọc ý tưởng của mình để tập trung vào những ý tưởng quan trọng nhất.
the process winnows out the less relevant information.
quy trình loại bỏ những thông tin ít liên quan hơn.
she winnows through her wardrobe to donate old clothes.
cô ấy sàng lọc tủ quần áo của mình để quyên góp quần áo cũ.
the algorithm winnows results to show only the top matches.
thuật toán sàng lọc kết quả để chỉ hiển thị các kết quả phù hợp nhất.
the teacher winnows the students' essays to find the best one.
giáo viên sàng lọc các bài luận của học sinh để tìm bài luận hay nhất.
he winnows his collection of books to make space on the shelf.
anh ấy sàng lọc bộ sưu tập sách của mình để có thêm không gian trên kệ.
the selection process winnows out those who do not meet the criteria.
quy trình lựa chọn loại bỏ những người không đáp ứng các tiêu chí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay