winsomenesses abound
những điều may mắn dồi dào
captivating winsomenesses
những điều may mắn đầy mê hoặc
winsomenesses shine
những điều may mắn tỏa sáng
winsomenesses displayed
những điều may mắn được trưng bày
winsomenesses revealed
những điều may mắn được tiết lộ
pure winsomenesses
những điều may mắn thuần khiết
winsomenesses celebrated
những điều may mắn được ăn mừng
winsomenesses appreciated
những điều may mắn được đánh giá cao
winsomenesses explored
những điều may mắn được khám phá
winsomenesses embraced
những điều may mắn được đón nhận
her winsomenesses drew everyone to her side.
sự quyến rũ của cô ấy đã thu hút mọi người đến bên cạnh cô.
the winsomenesses of the children made the party lively.
sự đáng yêu của trẻ em đã làm cho buổi tiệc trở nên sôi động.
his winsomenesses were evident in his charming smile.
sự quyến rũ của anh ấy thể hiện rõ trên nụ cười duyên dáng của anh.
she expressed her winsomenesses through her art.
cô ấy thể hiện sự quyến rũ của mình qua nghệ thuật.
the winsomenesses of the landscape captivated the tourists.
vẻ đẹp của phong cảnh đã thu hút du khách.
his winsomenesses made him a favorite among his peers.
sự quyến rũ của anh ấy khiến anh ấy trở nên được yêu thích giữa những đồng nghiệp của mình.
they appreciated the winsomenesses of the performance.
họ đánh giá cao sự quyến rũ của buổi biểu diễn.
the winsomenesses of her personality shone through.
sự quyến rũ của tính cách cô ấy tỏa sáng.
his winsomenesses made the meeting enjoyable.
sự quyến rũ của anh ấy khiến cuộc họp trở nên thú vị.
the winsomenesses of the festival attracted many visitors.
sự quyến rũ của lễ hội đã thu hút nhiều du khách.
winsomenesses abound
những điều may mắn dồi dào
captivating winsomenesses
những điều may mắn đầy mê hoặc
winsomenesses shine
những điều may mắn tỏa sáng
winsomenesses displayed
những điều may mắn được trưng bày
winsomenesses revealed
những điều may mắn được tiết lộ
pure winsomenesses
những điều may mắn thuần khiết
winsomenesses celebrated
những điều may mắn được ăn mừng
winsomenesses appreciated
những điều may mắn được đánh giá cao
winsomenesses explored
những điều may mắn được khám phá
winsomenesses embraced
những điều may mắn được đón nhận
her winsomenesses drew everyone to her side.
sự quyến rũ của cô ấy đã thu hút mọi người đến bên cạnh cô.
the winsomenesses of the children made the party lively.
sự đáng yêu của trẻ em đã làm cho buổi tiệc trở nên sôi động.
his winsomenesses were evident in his charming smile.
sự quyến rũ của anh ấy thể hiện rõ trên nụ cười duyên dáng của anh.
she expressed her winsomenesses through her art.
cô ấy thể hiện sự quyến rũ của mình qua nghệ thuật.
the winsomenesses of the landscape captivated the tourists.
vẻ đẹp của phong cảnh đã thu hút du khách.
his winsomenesses made him a favorite among his peers.
sự quyến rũ của anh ấy khiến anh ấy trở nên được yêu thích giữa những đồng nghiệp của mình.
they appreciated the winsomenesses of the performance.
họ đánh giá cao sự quyến rũ của buổi biểu diễn.
the winsomenesses of her personality shone through.
sự quyến rũ của tính cách cô ấy tỏa sáng.
his winsomenesses made the meeting enjoyable.
sự quyến rũ của anh ấy khiến cuộc họp trở nên thú vị.
the winsomenesses of the festival attracted many visitors.
sự quyến rũ của lễ hội đã thu hút nhiều du khách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay