winterize home
chuẩn bị cho mùa đông
winterize vehicle
chuẩn bị xe cho mùa đông
winterize pipes
chuẩn bị đường ống cho mùa đông
winterize garden
chuẩn bị vườn cho mùa đông
winterize equipment
chuẩn bị thiết bị cho mùa đông
winterize pool
chuẩn bị hồ bơi cho mùa đông
winterize roof
chuẩn bị mái nhà cho mùa đông
winterize cabin
chuẩn bị cabin cho mùa đông
winterize rv
chuẩn bị rv cho mùa đông
winterize system
chuẩn bị hệ thống cho mùa đông
it's important to winterize your home before the cold weather arrives.
Việc chuẩn bị cho mùa đông bằng cách bảo trì nhà cửa của bạn trước khi thời tiết lạnh đến là rất quan trọng.
many people forget to winterize their vehicles.
Nhiều người quên bảo trì xe cộ của họ trước mùa đông.
you should winterize your garden by covering the plants.
Bạn nên chuẩn bị vườn cho mùa đông bằng cách che chắn các cây trồng.
to winterize your pipes, insulate them properly.
Để chuẩn bị cho đường ống của bạn, hãy cách nhiệt chúng đúng cách.
homeowners often hire professionals to winterize their properties.
Các chủ nhà thường thuê chuyên gia để bảo trì tài sản của họ.
don't forget to winterize your outdoor furniture.
Đừng quên chuẩn bị đồ nội thất ngoài trời của bạn trước mùa đông.
they plan to winterize the cabin before their trip.
Họ dự định chuẩn bị cabin trước chuyến đi của họ.
winterizing your hvac system can save you money.
Việc chuẩn bị hệ thống HVAC của bạn có thể giúp bạn tiết kiệm tiền.
we need to winterize the pool before the first frost.
Chúng ta cần chuẩn bị hồ bơi trước đợt sương giá đầu tiên.
it's wise to winterize your sprinkler system to prevent damage.
Thật khôn ngoan khi chuẩn bị hệ thống tưới cây của bạn để tránh hư hỏng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay