winterizing equipment
chuẩn bị thiết bị cho mùa đông
winterizing vehicles
chuẩn bị xe cộ cho mùa đông
winterizing home
chuẩn bị nhà cửa cho mùa đông
winterizing pipes
chuẩn bị đường ống cho mùa đông
winterizing plants
chuẩn bị cây trồng cho mùa đông
winterizing garden
chuẩn bị vườn cho mùa đông
winterizing pool
chuẩn bị hồ bơi cho mùa đông
winterizing systems
chuẩn bị hệ thống cho mùa đông
winterizing boats
chuẩn bị thuyền cho mùa đông
winterizing furniture
chuẩn bị đồ nội thất cho mùa đông
winterizing your home can save energy costs.
Việc chuẩn bị nhà cửa cho mùa đông có thể giúp tiết kiệm chi phí năng lượng.
don't forget to winterize your car before the first snow.
Đừng quên chuẩn bị xe hơi của bạn cho mùa đông trước khi tuyết rơi.
winterizing the garden helps protect plants from frost.
Việc chuẩn bị vườn cây cho mùa đông giúp bảo vệ cây trồng khỏi sương giá.
we need to start winterizing the pool this weekend.
Chúng ta cần bắt đầu chuẩn bị hồ bơi cho mùa đông vào cuối tuần này.
winterizing your hvac system is essential for efficiency.
Việc chuẩn bị hệ thống HVAC của bạn cho mùa đông là điều cần thiết để đạt hiệu quả.
proper winterizing can extend the life of your outdoor furniture.
Việc chuẩn bị đúng cách có thể kéo dài tuổi thọ của đồ nội thất ngoài trời.
he learned how to winterize his boat for the off-season.
Anh ấy đã học cách chuẩn bị thuyền của mình cho mùa không hoạt động.
winterizing techniques vary depending on the climate.
Các kỹ thuật chuẩn bị cho mùa đông khác nhau tùy thuộc vào khí hậu.
she is researching the best methods for winterizing her home.
Cô ấy đang nghiên cứu các phương pháp tốt nhất để chuẩn bị nhà của mình cho mùa đông.
winterizing your pets can keep them safe and warm.
Việc chuẩn bị cho thú cưng của bạn có thể giúp chúng an toàn và ấm áp.
winterizing equipment
chuẩn bị thiết bị cho mùa đông
winterizing vehicles
chuẩn bị xe cộ cho mùa đông
winterizing home
chuẩn bị nhà cửa cho mùa đông
winterizing pipes
chuẩn bị đường ống cho mùa đông
winterizing plants
chuẩn bị cây trồng cho mùa đông
winterizing garden
chuẩn bị vườn cho mùa đông
winterizing pool
chuẩn bị hồ bơi cho mùa đông
winterizing systems
chuẩn bị hệ thống cho mùa đông
winterizing boats
chuẩn bị thuyền cho mùa đông
winterizing furniture
chuẩn bị đồ nội thất cho mùa đông
winterizing your home can save energy costs.
Việc chuẩn bị nhà cửa cho mùa đông có thể giúp tiết kiệm chi phí năng lượng.
don't forget to winterize your car before the first snow.
Đừng quên chuẩn bị xe hơi của bạn cho mùa đông trước khi tuyết rơi.
winterizing the garden helps protect plants from frost.
Việc chuẩn bị vườn cây cho mùa đông giúp bảo vệ cây trồng khỏi sương giá.
we need to start winterizing the pool this weekend.
Chúng ta cần bắt đầu chuẩn bị hồ bơi cho mùa đông vào cuối tuần này.
winterizing your hvac system is essential for efficiency.
Việc chuẩn bị hệ thống HVAC của bạn cho mùa đông là điều cần thiết để đạt hiệu quả.
proper winterizing can extend the life of your outdoor furniture.
Việc chuẩn bị đúng cách có thể kéo dài tuổi thọ của đồ nội thất ngoài trời.
he learned how to winterize his boat for the off-season.
Anh ấy đã học cách chuẩn bị thuyền của mình cho mùa không hoạt động.
winterizing techniques vary depending on the climate.
Các kỹ thuật chuẩn bị cho mùa đông khác nhau tùy thuộc vào khí hậu.
she is researching the best methods for winterizing her home.
Cô ấy đang nghiên cứu các phương pháp tốt nhất để chuẩn bị nhà của mình cho mùa đông.
winterizing your pets can keep them safe and warm.
Việc chuẩn bị cho thú cưng của bạn có thể giúp chúng an toàn và ấm áp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay