wintertimes fun
niềm vui mùa đông
wintertimes activities
các hoạt động mùa đông
wintertimes magic
phép thuật mùa đông
wintertimes joy
niềm vui mùa đông
wintertimes wonder
sự kỳ diệu của mùa đông
wintertimes cheer
tinh thần mùa đông
wintertimes bliss
hạnh phúc mùa đông
wintertimes beauty
vẻ đẹp mùa đông
wintertimes memories
kỉ niệm mùa đông
wintertimes spirit
tinh thần mùa đông
during wintertimes, the snow blankets the ground.
Trong những mùa đông, tuyết bao phủ mặt đất.
people often enjoy hot cocoa in wintertimes.
Mọi người thường thích thưởng thức ca cao nóng vào mùa đông.
wintertimes are perfect for building snowmen.
Mùa đông là thời điểm hoàn hảo để xây người tuyết.
many animals hibernate during wintertimes.
Nhiều loài động vật ngủ đông vào mùa đông.
wintertimes bring festive decorations to the city.
Mùa đông mang đến những đồ trang trí lễ hội cho thành phố.
people often travel to ski resorts in wintertimes.
Mọi người thường đi du lịch đến các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết vào mùa đông.
wintertimes can be harsh for the homeless.
Mùa đông có thể khắc nghiệt đối với những người vô gia cư.
wintertimes are characterized by shorter days and longer nights.
Mùa đông được đặc trưng bởi những ngày ngắn hơn và những đêm dài hơn.
families gather around the fireplace during wintertimes.
Các gia đình quây quần bên lò sưởi vào mùa đông.
wintertimes inspire many holiday traditions.
Mùa đông truyền cảm hứng cho nhiều truyền thống ngày lễ.
wintertimes fun
niềm vui mùa đông
wintertimes activities
các hoạt động mùa đông
wintertimes magic
phép thuật mùa đông
wintertimes joy
niềm vui mùa đông
wintertimes wonder
sự kỳ diệu của mùa đông
wintertimes cheer
tinh thần mùa đông
wintertimes bliss
hạnh phúc mùa đông
wintertimes beauty
vẻ đẹp mùa đông
wintertimes memories
kỉ niệm mùa đông
wintertimes spirit
tinh thần mùa đông
during wintertimes, the snow blankets the ground.
Trong những mùa đông, tuyết bao phủ mặt đất.
people often enjoy hot cocoa in wintertimes.
Mọi người thường thích thưởng thức ca cao nóng vào mùa đông.
wintertimes are perfect for building snowmen.
Mùa đông là thời điểm hoàn hảo để xây người tuyết.
many animals hibernate during wintertimes.
Nhiều loài động vật ngủ đông vào mùa đông.
wintertimes bring festive decorations to the city.
Mùa đông mang đến những đồ trang trí lễ hội cho thành phố.
people often travel to ski resorts in wintertimes.
Mọi người thường đi du lịch đến các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết vào mùa đông.
wintertimes can be harsh for the homeless.
Mùa đông có thể khắc nghiệt đối với những người vô gia cư.
wintertimes are characterized by shorter days and longer nights.
Mùa đông được đặc trưng bởi những ngày ngắn hơn và những đêm dài hơn.
families gather around the fireplace during wintertimes.
Các gia đình quây quần bên lò sưởi vào mùa đông.
wintertimes inspire many holiday traditions.
Mùa đông truyền cảm hứng cho nhiều truyền thống ngày lễ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay