wipers

[Mỹ]/ˈwaɪpəz/
[Anh]/ˈwaɪpərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các thiết bị được sử dụng để lau hoặc làm sạch bề mặt; vải dùng để lau; thiết bị cơ khí để làm sạch mưa khỏi kính chắn gió; công cụ để quét.

Cụm từ & Cách kết hợp

wipers on

bật cần gạt nước

wipers off

tắt cần gạt nước

wipers speed

tốc độ cần gạt nước

wipers replacement

thay thế cần gạt nước

wipers fluid

nước rửa cần gạt nước

wipers maintenance

bảo trì cần gạt nước

wipers function

chức năng cần gạt nước

wipers check

kiểm tra cần gạt nước

wipers adjustment

điều chỉnh cần gạt nước

wipers position

vị trí cần gạt nước

Câu ví dụ

the windshield wipers are not working properly.

các wipers của kính chắn gió không hoạt động bình thường.

make sure to replace the wipers before winter.

Hãy chắc chắn thay wipers trước mùa đông.

she turned on the wipers to clear the rain.

Cô ấy bật wipers để lau mưa.

wipers are essential for safe driving in bad weather.

Wipers rất cần thiết để lái xe an toàn trong điều kiện thời tiết xấu.

the car's wipers made a loud squeaking noise.

Wipers của xe tạo ra tiếng kêu cót két lớn.

he forgot to turn off the wipers after the rain.

Anh ấy quên tắt wipers sau khi trời mưa.

it's important to check the wipers regularly.

Điều quan trọng là kiểm tra wipers thường xuyên.

she adjusted the speed of the wipers during the storm.

Cô ấy điều chỉnh tốc độ của wipers trong cơn bão.

new wipers can improve your visibility on the road.

Wipers mới có thể cải thiện tầm nhìn của bạn trên đường.

he bought a new set of wipers for his car.

Anh ấy đã mua một bộ wipers mới cho xe của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay