wirewalking

[Mỹ]/[ˈwaɪərwɔːkɪŋ]/
[Anh]/[ˈwaɪərwɔːrkɪŋ]/

Dịch

n. Hành động đi trên dây hoặc dây leo.
v. Đi trên dây hoặc dây leo.

Cụm từ & Cách kết hợp

wirewalking act

điệu múa đi trên dây

wirewalking across

đi trên dây qua lại

wirewalking skill

kỹ năng đi trên dây

wirewalking routine

chương trình đi trên dây

wirewalking performance

biểu diễn đi trên dây

wirewalking danger

nguy hiểm khi đi trên dây

wirewalking gracefully

đi trên dây một cách nhẹ nhàng

wirewalking team

đội ngũ đi trên dây

wirewalking equipment

trang thiết bị đi trên dây

wirewalking history

lịch sử đi trên dây

Câu ví dụ

the daring performer practiced wirewalking between the skyscrapers.

Người biểu diễn dũng cảm luyện tập đi trên dây giữa các tòa nhà chọc trời.

she dreamed of a career wirewalking across the grand canyon.

Cô mơ ước về một sự nghiệp đi trên dây qua Grand Canyon.

his wirewalking routine included a thrilling leap of faith.

Chuỗi biểu diễn đi trên dây của anh bao gồm một bước nhảy đầy kịch tính.

the crowd gasped as he began wirewalking without a safety net.

Khi anh bắt đầu đi trên dây mà không có lưới an toàn, khán giả kinh ngạc.

years of training went into perfecting his wirewalking technique.

Nhiều năm luyện tập đã được dùng để hoàn thiện kỹ thuật đi trên dây của anh.

the circus featured a renowned wirewalker with incredible balance.

Đại xiếc có một người đi trên dây nổi tiếng với sự cân bằng phi thường.

she meticulously planned every detail of her wirewalking performance.

Cô cẩn thận lên kế hoạch từng chi tiết cho màn biểu diễn đi trên dây của mình.

he faced strong winds while wirewalking high above the ground.

Anh đối mặt với gió mạnh khi đi trên dây cao trên mặt đất.

the wirewalking act was the highlight of the evening show.

Màn biểu diễn đi trên dây là điểm nhấn của buổi biểu diễn tối.

despite the danger, he found wirewalking incredibly rewarding.

Mặc dù có nguy hiểm, anh thấy đi trên dây rất bổ ích.

the children watched in awe as the wirewalker skillfully balanced.

Các em nhỏ ngỡ ngàng khi xem người đi trên dây cân bằng khéo léo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay