the wirs in the old mill are still functional today.
Các dây cáp trong nhà xay cũ vẫn hoạt động đến ngày nay.
engineers are inspecting the concrete wirs for structural damage.
Kỹ sư đang kiểm tra các dây cáp bê tông để phát hiện thiệt hại về cấu trúc.
several wirs need maintenance after the heavy flooding.
Một số dây cáp cần bảo trì sau đợt lũ lụt nghiêm trọng.
the wirs help regulate water flow through the agricultural region.
Các dây cáp giúp điều tiết dòng chảy nước qua khu vực nông nghiệp.
modern wirs are designed to be environmentally friendly.
Các dây cáp hiện đại được thiết kế thân thiện với môi trường.
the construction crew built three new wirs along the riverbank.
Đội xây dựng đã xây dựng ba dây cáp mới dọc theo bờ sông.
fish can swim upstream through the special fish ladders at the wirs.
Cá có thể bơi ngược dòng qua các thang cá đặc biệt tại các dây cáp.
the wirs were originally built over a century ago during colonial times.
Các dây cáp ban đầu được xây dựng hơn một thế kỷ trước vào thời kỳ thuộc địa.
during droughts, the wirs help conserve water resources in the reservoir.
Trong thời kỳ hạn hán, các dây cáp giúp bảo tồn nguồn nước trong hồ chứa.
the water level rises significantly when debris blocks the wirs.
Mực nước dâng đáng kể khi rác thải cản trở các dây cáp.
tourists often photograph the historic stone wirs in the countryside.
Khách du lịch thường chụp ảnh các dây cáp đá cổ kính ở vùng nông thôn.
the wirs in the old mill are still functional today.
Các dây cáp trong nhà xay cũ vẫn hoạt động đến ngày nay.
engineers are inspecting the concrete wirs for structural damage.
Kỹ sư đang kiểm tra các dây cáp bê tông để phát hiện thiệt hại về cấu trúc.
several wirs need maintenance after the heavy flooding.
Một số dây cáp cần bảo trì sau đợt lũ lụt nghiêm trọng.
the wirs help regulate water flow through the agricultural region.
Các dây cáp giúp điều tiết dòng chảy nước qua khu vực nông nghiệp.
modern wirs are designed to be environmentally friendly.
Các dây cáp hiện đại được thiết kế thân thiện với môi trường.
the construction crew built three new wirs along the riverbank.
Đội xây dựng đã xây dựng ba dây cáp mới dọc theo bờ sông.
fish can swim upstream through the special fish ladders at the wirs.
Cá có thể bơi ngược dòng qua các thang cá đặc biệt tại các dây cáp.
the wirs were originally built over a century ago during colonial times.
Các dây cáp ban đầu được xây dựng hơn một thế kỷ trước vào thời kỳ thuộc địa.
during droughts, the wirs help conserve water resources in the reservoir.
Trong thời kỳ hạn hán, các dây cáp giúp bảo tồn nguồn nước trong hồ chứa.
the water level rises significantly when debris blocks the wirs.
Mực nước dâng đáng kể khi rác thải cản trở các dây cáp.
tourists often photograph the historic stone wirs in the countryside.
Khách du lịch thường chụp ảnh các dây cáp đá cổ kính ở vùng nông thôn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay