wisenesses shared
sự thông thái được chia sẻ
wisenesses gained
sự thông thái đạt được
wisenesses revealed
sự thông thái được tiết lộ
wisenesses learned
sự thông thái được học hỏi
wisenesses appreciated
sự thông thái được đánh giá cao
wisenesses respected
sự thông thái được tôn trọng
wisenesses explored
sự thông thái được khám phá
wisenesses cultivated
sự thông thái được vun đồi
wisenesses expressed
sự thông thái được bày tỏ
wisenesses exchanged
sự thông thái được trao đổi
his wisenesses about life always inspire me.
Những hiểu biết sâu sắc về cuộc sống của anh ấy luôn truyền cảm hứng cho tôi.
she shared her wisenesses on how to manage stress.
Cô ấy chia sẻ những hiểu biết sâu sắc về cách quản lý căng thẳng.
wisenesses gained from experience are invaluable.
Những hiểu biết sâu sắc có được từ kinh nghiệm vô giá.
we should listen to the wisenesses of our elders.
Chúng ta nên lắng nghe những hiểu biết sâu sắc của người lớn tuổi.
his wisenesses about relationships are very helpful.
Những hiểu biết sâu sắc của anh ấy về các mối quan hệ rất hữu ích.
wisenesses can be found in the most unexpected places.
Những hiểu biết sâu sắc có thể được tìm thấy ở những nơi không ngờ nhất.
she often reflects on her past wisenesses.
Cô ấy thường suy ngẫm về những hiểu biết sâu sắc trong quá khứ của mình.
wisenesses learned from failure can lead to success.
Những hiểu biết sâu sắc có được từ thất bại có thể dẫn đến thành công.
his wisenesses on financial matters are well-respected.
Những hiểu biết sâu sắc của anh ấy về các vấn đề tài chính được đánh giá cao.
sharing wisenesses with others enriches our lives.
Chia sẻ những hiểu biết sâu sắc với người khác làm phong phú thêm cuộc sống của chúng ta.
wisenesses shared
sự thông thái được chia sẻ
wisenesses gained
sự thông thái đạt được
wisenesses revealed
sự thông thái được tiết lộ
wisenesses learned
sự thông thái được học hỏi
wisenesses appreciated
sự thông thái được đánh giá cao
wisenesses respected
sự thông thái được tôn trọng
wisenesses explored
sự thông thái được khám phá
wisenesses cultivated
sự thông thái được vun đồi
wisenesses expressed
sự thông thái được bày tỏ
wisenesses exchanged
sự thông thái được trao đổi
his wisenesses about life always inspire me.
Những hiểu biết sâu sắc về cuộc sống của anh ấy luôn truyền cảm hứng cho tôi.
she shared her wisenesses on how to manage stress.
Cô ấy chia sẻ những hiểu biết sâu sắc về cách quản lý căng thẳng.
wisenesses gained from experience are invaluable.
Những hiểu biết sâu sắc có được từ kinh nghiệm vô giá.
we should listen to the wisenesses of our elders.
Chúng ta nên lắng nghe những hiểu biết sâu sắc của người lớn tuổi.
his wisenesses about relationships are very helpful.
Những hiểu biết sâu sắc của anh ấy về các mối quan hệ rất hữu ích.
wisenesses can be found in the most unexpected places.
Những hiểu biết sâu sắc có thể được tìm thấy ở những nơi không ngờ nhất.
she often reflects on her past wisenesses.
Cô ấy thường suy ngẫm về những hiểu biết sâu sắc trong quá khứ của mình.
wisenesses learned from failure can lead to success.
Những hiểu biết sâu sắc có được từ thất bại có thể dẫn đến thành công.
his wisenesses on financial matters are well-respected.
Những hiểu biết sâu sắc của anh ấy về các vấn đề tài chính được đánh giá cao.
sharing wisenesses with others enriches our lives.
Chia sẻ những hiểu biết sâu sắc với người khác làm phong phú thêm cuộc sống của chúng ta.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now