wishy-washy

[US]/[ˈwɪʃiˈwɒʃi]/
[UK]/[ˈwɪʃiˈwɑːʃi]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Thiếu quyết tâm; do dự; né tránh; không đứng về phía nào rõ ràng.
adv. Một cách lấp lửng, không rõ ràng.

Phrases & Collocations

wishy-washy attitude

Thái độ mong manh

wishy-washy decisions

Quyết định mong manh

being wishy-washy

Trạng thái mong manh

wishy-washy politician

Chính trị gia mong manh

so wishy-washy

Vậy mà mong manh

wishy-washy response

Phản ứng mong manh

wishy-washy stance

Tư thế mong manh

avoid being wishy-washy

Tránh trở nên mong manh

wishy-washy answers

Các câu trả lời mong manh

a wishy-washy view

Một quan điểm mong manh

Example Sentences

he gave a wishy-washy answer and avoided committing to a decision.

Anh ấy đưa ra câu trả lời mơ hồ và tránh đưa ra quyết định.

her wishy-washy leadership style frustrated the team members.

Phong cách lãnh đạo mơ hồ của cô ấy làm phiền các thành viên trong nhóm.

the politician's wishy-washy promises during the campaign were unbelievable.

Những lời hứa mơ hồ của chính trị gia trong chiến dịch là không thể tin được.

i dislike his wishy-washy attitude towards the project deadline.

Tôi không thích thái độ mơ hồ của anh ấy đối với thời hạn dự án.

don't be wishy-washy; state your opinion clearly and concisely.

Đừng mơ hồ; hãy trình bày quan điểm của bạn rõ ràng và ngắn gọn.

the company's wishy-washy policy on remote work caused confusion.

Chính sách làm việc từ xa mơ hồ của công ty đã gây ra sự nhầm lẫn.

she gave a wishy-washy explanation for her absence from the meeting.

Cô ấy đưa ra lời giải thích mơ hồ cho việc vắng mặt tại cuộc họp.

his wishy-washy approach to problem-solving wasn't effective.

Phương pháp giải quyết vấn đề mơ hồ của anh ấy không hiệu quả.

avoid being wishy-washy when negotiating a contract.

Hãy tránh việc mơ hồ khi đàm phán hợp đồng.

the wishy-washy details in the contract left room for interpretation.

Các chi tiết mơ hồ trong hợp đồng để lại khoảng trống cho việc diễn giải.

i need a clear answer, not a wishy-washy response.

Tôi cần một câu trả lời rõ ràng, không phải là câu trả lời mơ hồ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now