witchdoctors

[Mỹ]/ˈwɪtʃˌdɒktəz/
[Anh]/ˈwɪtʃˌdɑːktərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người, đặc biệt là ở một số xã hội ngoài văn hóa phương Tây, được cho là chữa bệnh và kiểm soát các sự kiện bằng phép thuật.

Cụm từ & Cách kết hợp

consult witchdoctors

Tư vấn thầy cúng

witchdoctors' remedies

Các phương thuốc của thầy cúng

local witchdoctors

Thầy cúng địa phương

believing in witchdoctors

Tin vào thầy cúng

witchdoctors versus doctors

Thầy cúng so với bác sĩ

visit witchdoctors

Thăm thầy cúng

witchdoctors' rituals

Các nghi lễ của thầy cúng

traditional witchdoctors

Thầy cúng truyền thống

seeing witchdoctors

Đi gặp thầy cúng

witchdoctors heal

Thầy cúng chữa lành

Câu ví dụ

many villagers still consult witchdoctors for traditional healing.

Nhiều người dân vẫn tham khảo các thầy cúng để chữa bệnh truyền thống.

local witchdoctors use herbs and rituals to treat illnesses.

Các thầy cúng địa phương sử dụng thảo dược và nghi lễ để điều trị bệnh tật.

some people believe witchdoctors can cure incurable diseases.

Một số người tin rằng các thầy cúng có thể chữa được các bệnh không thể chữa khỏi.

witchdoctors often claim to communicate with ancestral spirits.

Các thầy cúng thường tuyên bố rằng họ có thể giao tiếp với các linh hồn tổ tiên.

the traditional witchdoctors charge modest fees for their services.

Các thầy cúng truyền thống thu phí hợp lý cho các dịch vụ của họ.

in remote areas, witchdoctors serve as the primary healthcare providers.

Ở các khu vực hẻo lánh, các thầy cúng đóng vai trò là nhà cung cấp dịch vụ y tế chính.

witchdoctors diagnose illnesses by interpreting dreams and signs.

Các thầy cúng chẩn đoán bệnh tật bằng cách diễn giải giấc mơ và các dấu hiệu.

modern medicine sometimes conflicts with witchdoctors' traditional methods.

Y học hiện đại đôi khi xung đột với các phương pháp truyền thống của các thầy cúng.

tourists sometimes visit witchdoctors out of curiosity about local customs.

Các du khách đôi khi đến thăm các thầy cúng vì tò mò về các phong tục địa phương.

the witchdoctors advise pregnant women on traditional childbirth practices.

Các thầy cúng tư vấn cho các phụ nữ mang thai về các phương pháp sinh nở truyền thống.

some witchdoctors claim to possess supernatural powers to ward off evil spirits.

Một số thầy cúng tuyên bố rằng họ có sức mạnh siêu nhiên để xua đuổi các tinh linh xấu.

witchdoctors and modern doctors sometimes collaborate in rural healthcare.

Các thầy cúng và các bác sĩ hiện đại đôi khi hợp tác trong chăm sóc sức khỏe nông thôn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay