| số nhiều | witcheries |
wild witchery
ma thuật hoang dã
dark witchery
ma thuật hắc ám
ancient witchery
ma thuật cổ xưa
subtle witchery
ma thuật tinh tế
enchanted witchery
ma thuật quyến rũ
mystic witchery
ma thuật huyền bí
elusive witchery
ma thuật khó nắm bắt
charming witchery
ma thuật quyến rũ
forbidden witchery
ma thuật bị cấm
whimsical witchery
ma thuật kỳ ảo
her witchery captivated everyone at the party.
ma thuật của cô ấy đã quyến rũ tất cả mọi người tại bữa tiệc.
the witchery of the forest was enchanting.
ma thuật của khu rừng thật quyến rũ.
he spoke of witchery as if it were a science.
anh ta nói về ma thuật như thể đó là một môn khoa học.
they believed in the witchery of the ancient rituals.
họ tin vào ma thuật của những nghi lễ cổ đại.
her witchery was evident in her spellbinding performance.
ma thuật của cô ấy đã thể hiện rõ trong màn trình diễn mê hoặc của cô ấy.
the novel was filled with themes of witchery and mystery.
tiểu thuyết tràn ngập những chủ đề về ma thuật và bí ẩn.
he felt a sense of witchery in the air during the festival.
anh ta cảm thấy một sự thôi thúc ma thuật trong không khí trong suốt lễ hội.
her witchery was not just a trick; it was an art.
ma thuật của cô ấy không chỉ là một trò lừa; đó là một nghệ thuật.
the village was known for its witchery and folklore.
thị trấn nổi tiếng với ma thuật và truyện dân gian của nó.
he admired her witchery and the way she cast spells.
anh ta ngưỡng mộ ma thuật của cô ấy và cách cô ấy niệm phép.
wild witchery
ma thuật hoang dã
dark witchery
ma thuật hắc ám
ancient witchery
ma thuật cổ xưa
subtle witchery
ma thuật tinh tế
enchanted witchery
ma thuật quyến rũ
mystic witchery
ma thuật huyền bí
elusive witchery
ma thuật khó nắm bắt
charming witchery
ma thuật quyến rũ
forbidden witchery
ma thuật bị cấm
whimsical witchery
ma thuật kỳ ảo
her witchery captivated everyone at the party.
ma thuật của cô ấy đã quyến rũ tất cả mọi người tại bữa tiệc.
the witchery of the forest was enchanting.
ma thuật của khu rừng thật quyến rũ.
he spoke of witchery as if it were a science.
anh ta nói về ma thuật như thể đó là một môn khoa học.
they believed in the witchery of the ancient rituals.
họ tin vào ma thuật của những nghi lễ cổ đại.
her witchery was evident in her spellbinding performance.
ma thuật của cô ấy đã thể hiện rõ trong màn trình diễn mê hoặc của cô ấy.
the novel was filled with themes of witchery and mystery.
tiểu thuyết tràn ngập những chủ đề về ma thuật và bí ẩn.
he felt a sense of witchery in the air during the festival.
anh ta cảm thấy một sự thôi thúc ma thuật trong không khí trong suốt lễ hội.
her witchery was not just a trick; it was an art.
ma thuật của cô ấy không chỉ là một trò lừa; đó là một nghệ thuật.
the village was known for its witchery and folklore.
thị trấn nổi tiếng với ma thuật và truyện dân gian của nó.
he admired her witchery and the way she cast spells.
anh ta ngưỡng mộ ma thuật của cô ấy và cách cô ấy niệm phép.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay