| số nhiều | withstanders |
fire withstander
người chịu lửa
the withstander
người chịu đựng
stress withstander
người chịu đựng căng thẳng
true withstander
người chịu đựng thật sự
first withstander
người chịu đựng đầu tiên
only withstander
người chịu đựng duy nhất
last withstander
người chịu đựng cuối cùng
strong withstander
người chịu đựng mạnh mẽ
early withstander
người chịu đựng sớm
patient withstander
người chịu đựng kiên nhẫn
the withstander of harsh criticism remained composed during the intense interview.
Người chịu đựng được chỉ trích gay gắt vẫn giữ bình tĩnh trong buổi phỏng vấn căng thẳng.
she proved to be a true withstander of adversity throughout her difficult journey.
Cô đã chứng minh là một người chịu đựng được nghịch cảnh thật sự trong suốt hành trình đầy khó khăn của mình.
the team emerged as remarkable withstanders of pressure in the final championship game.
Đội đã nổi bật lên như những người chịu đựng được áp lực đáng khen trong trận đấu vô địch cuối cùng.
he is known as a steadfast withstander of temptation, always choosing the ethical path.
Anh được biết đến là một người kiên cường chống lại cám dỗ, luôn chọn con đường đạo đức.
the withstander of intense scrutiny maintained her innocence despite all accusations.
Người chịu đựng được sự kiểm tra nghiêm ngặt đã duy trì sự vô tội của mình bất chấp tất cả các cáo buộc.
ancient oak trees serve as natural withstanders of harsh weather conditions.
Các cây sồi cổ đại đóng vai trò như những người chịu đựng tự nhiên trước các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
the withstander's resilience helped him survive years of financial struggle.
Sự kiên cường của người chịu đựng đã giúp anh vượt qua nhiều năm đấu tranh tài chính.
marathon runners are the ultimate withstanders of physical exhaustion.
Các vận động viên chạy marathon là những người chịu đựng tuyệt đối trước sự mệt mỏi thể chất.
she earned respect as an unwavering withstander of ethical corruption.
Cô đã giành được sự tôn trọng như một người không dao động trong việc chống lại sự tham nhũng đạo đức.
the negotiator remained a calm withstander of emotional manipulation tactics.
Người đàm phán vẫn giữ được sự bình tĩnh trong việc chịu đựng các chiến thuật lừa đảo cảm xúc.
the ancient temple has stood as a withstander of earthquakes for over a thousand years.
Đền cổ đã đứng vững như một người chịu đựng động đất trong hơn một nghìn năm.
he became a legendary withstander of championship-level competition pressure.
Anh trở thành một người chịu đựng áp lực thi đấu cấp độ vô địch một cách huyền thoại.
she is remembered as a courageous withstander of personal tragedy and loss.
Cô được nhớ đến như một người dũng cảm chịu đựng nỗi đau và mất mát cá nhân.
the soldiers were trained as withstanders of extreme survival conditions.
Các binh sĩ được huấn luyện như những người chịu đựng điều kiện sống cực đoan.
fire withstander
người chịu lửa
the withstander
người chịu đựng
stress withstander
người chịu đựng căng thẳng
true withstander
người chịu đựng thật sự
first withstander
người chịu đựng đầu tiên
only withstander
người chịu đựng duy nhất
last withstander
người chịu đựng cuối cùng
strong withstander
người chịu đựng mạnh mẽ
early withstander
người chịu đựng sớm
patient withstander
người chịu đựng kiên nhẫn
the withstander of harsh criticism remained composed during the intense interview.
Người chịu đựng được chỉ trích gay gắt vẫn giữ bình tĩnh trong buổi phỏng vấn căng thẳng.
she proved to be a true withstander of adversity throughout her difficult journey.
Cô đã chứng minh là một người chịu đựng được nghịch cảnh thật sự trong suốt hành trình đầy khó khăn của mình.
the team emerged as remarkable withstanders of pressure in the final championship game.
Đội đã nổi bật lên như những người chịu đựng được áp lực đáng khen trong trận đấu vô địch cuối cùng.
he is known as a steadfast withstander of temptation, always choosing the ethical path.
Anh được biết đến là một người kiên cường chống lại cám dỗ, luôn chọn con đường đạo đức.
the withstander of intense scrutiny maintained her innocence despite all accusations.
Người chịu đựng được sự kiểm tra nghiêm ngặt đã duy trì sự vô tội của mình bất chấp tất cả các cáo buộc.
ancient oak trees serve as natural withstanders of harsh weather conditions.
Các cây sồi cổ đại đóng vai trò như những người chịu đựng tự nhiên trước các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
the withstander's resilience helped him survive years of financial struggle.
Sự kiên cường của người chịu đựng đã giúp anh vượt qua nhiều năm đấu tranh tài chính.
marathon runners are the ultimate withstanders of physical exhaustion.
Các vận động viên chạy marathon là những người chịu đựng tuyệt đối trước sự mệt mỏi thể chất.
she earned respect as an unwavering withstander of ethical corruption.
Cô đã giành được sự tôn trọng như một người không dao động trong việc chống lại sự tham nhũng đạo đức.
the negotiator remained a calm withstander of emotional manipulation tactics.
Người đàm phán vẫn giữ được sự bình tĩnh trong việc chịu đựng các chiến thuật lừa đảo cảm xúc.
the ancient temple has stood as a withstander of earthquakes for over a thousand years.
Đền cổ đã đứng vững như một người chịu đựng động đất trong hơn một nghìn năm.
he became a legendary withstander of championship-level competition pressure.
Anh trở thành một người chịu đựng áp lực thi đấu cấp độ vô địch một cách huyền thoại.
she is remembered as a courageous withstander of personal tragedy and loss.
Cô được nhớ đến như một người dũng cảm chịu đựng nỗi đau và mất mát cá nhân.
the soldiers were trained as withstanders of extreme survival conditions.
Các binh sĩ được huấn luyện như những người chịu đựng điều kiện sống cực đoan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay