woadwaxen

[Mỹ]/wəʊdˈwæksən/
[Anh]/wəˈdˌwæksən/

Dịch

n. cây nhuộm dyer's greenweed; thực vật của chi Genista được sử dụng để nhuộm
Word Forms
số nhiềuwoadwaxens

Cụm từ & Cách kết hợp

woadwaxen flower

hoa woadwaxen

woadwaxen plant

cây woadwaxen

woadwaxen dye

thuốc nhuộm woadwaxen

woadwaxen leaves

lá woadwaxen

woadwaxen extract

chiết xuất woadwaxen

woadwaxen color

màu woadwaxen

woadwaxen roots

rễ woadwaxen

woadwaxen species

loài woadwaxen

woadwaxen cultivation

trồng woadwaxen

woadwaxen habitat

môi trường sống của woadwaxen

Câu ví dụ

woadwaxen is often used in traditional herbal remedies.

woadwaxen thường được sử dụng trong các biện pháp thảo dược truyền thống.

the leaves of woadwaxen can be brewed into a tea.

lá của woadwaxen có thể được đun thành trà.

many people are unaware of the benefits of woadwaxen.

nhiều người không biết về những lợi ích của woadwaxen.

woadwaxen is known for its vibrant yellow flowers.

woadwaxen nổi tiếng với những bông hoa màu vàng rực rỡ.

in some cultures, woadwaxen symbolizes healing.

trong một số nền văn hóa, woadwaxen tượng trưng cho sự chữa lành.

woadwaxen has a long history in folk medicine.

woadwaxen có một lịch sử lâu dài trong y học dân gian.

farmers often cultivate woadwaxen for its dye properties.

những người nông dân thường trồng woadwaxen vì đặc tính nhuộm của nó.

woadwaxen is sometimes confused with other yellow flowers.

woadwaxen đôi khi bị nhầm lẫn với các loài hoa màu vàng khác.

research on woadwaxen is still ongoing.

nghiên cứu về woadwaxen vẫn đang tiếp diễn.

woadwaxen can thrive in various soil types.

woadwaxen có thể phát triển mạnh trong nhiều loại đất khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay