woadwaxens

[Mỹ]/wəʊdˈwæksənz/
[Anh]/wəˈdˌwæksənz/

Dịch

n. một loại cây được sử dụng để nhuộm, được biết đến với tên gọi dyer's-broom

Cụm từ & Cách kết hợp

woadwaxens plant

cây woadwaxens

woadwaxens dye

thuốc nhuộm woadwaxens

woadwaxens leaves

lá woadwaxens

woadwaxens cultivation

trồng woadwaxens

woadwaxens extract

chiết xuất woadwaxens

woadwaxens uses

công dụng của woadwaxens

woadwaxens color

màu woadwaxens

woadwaxens history

lịch sử của woadwaxens

woadwaxens benefits

lợi ích của woadwaxens

woadwaxens region

vùng woadwaxens

Câu ví dụ

woadwaxens are known for their vibrant colors.

woadwaxens nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

farmers often cultivate woadwaxens for dye production.

những người nông dân thường trồng woadwaxens để sản xuất thuốc nhuộm.

woadwaxens can be used in traditional medicine.

woadwaxens có thể được sử dụng trong y học truyền thống.

the leaves of woadwaxens are rich in pigments.

lá của woadwaxens giàu sắc tố.

woadwaxens have a long history in textile dyeing.

woadwaxens có lịch sử lâu dài trong nhuộm vải.

artists appreciate the unique hue of woadwaxens.

các nghệ sĩ đánh giá cao sắc thái độc đáo của woadwaxens.

woadwaxens thrive in well-drained soil.

woadwaxens phát triển mạnh trong đất thoát nước tốt.

many cultures have used woadwaxens for centuries.

nhiều nền văn hóa đã sử dụng woadwaxens trong nhiều thế kỷ.

woadwaxens are often harvested in late summer.

woadwaxens thường được thu hoạch vào cuối mùa hè.

research on woadwaxens continues to grow.

nghiên cứu về woadwaxens tiếp tục phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay