wolfman

[Mỹ]/ˈwʊlf.mæn/
[Anh]/ˈwʊlf.mæn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người có tinh thần của sói
Word Forms
số nhiềuwolfmen

Cụm từ & Cách kết hợp

wolfman transformation

biến đổi thành người sói

wolfman legend

truyền thuyết về người sói

wolfman movie

phim về người sói

wolfman costume

trang phục người sói

wolfman story

câu chuyện về người sói

wolfman howling

tiếng hú của người sói

wolfman character

nhân vật người sói

wolfman mythology

thần thoại về người sói

wolfman folklore

truyền bá dân gian về người sói

wolfman abilities

khả năng của người sói

Câu ví dụ

the wolfman howled at the moon.

kẻ thay đổi thành người sói đã hú lên với mặt trăng.

in the movie, the wolfman was a tragic character.

trong phim, người sói là một nhân vật bi thảm.

the legend of the wolfman has been told for centuries.

tình tiết về người sói đã được kể qua nhiều thế kỷ.

many people believe the wolfman is just a myth.

rất nhiều người tin rằng người sói chỉ là một huyền thoại.

the wolfman transformed under the full moon.

người sói đã biến đổi dưới ánh trăng tròn.

he dressed up as a wolfman for halloween.

anh ấy đã hóa trang thành người sói cho halloween.

the wolfman is often featured in horror stories.

người sói thường xuất hiện trong những câu chuyện kinh dị.

children are fascinated by the idea of a wolfman.

trẻ em rất thích thú với ý tưởng về một người sói.

some cultures have their own version of the wolfman.

một số nền văn hóa có phiên bản của riêng họ về người sói.

the wolfman legend varies from one region to another.

tình tiết về người sói khác nhau từ vùng này sang vùng khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay