woodenness

[US]/ˈwʊdənəs/
[UK]/ˈwʊdnəs/

Translation

n. chất lượng của việc cứng nhắc hoặc vụng về; sự thiếu thoải mái hoặc tự nhiên trong chuyển động hoặc biểu hiện
Word Forms
số nhiềuwoodennesses

Phrases & Collocations

emotional woodenness

sự cứng cỏi về cảm xúc

social woodenness

sự cứng cỏi về mặt xã hội

woodenness in performance

sự cứng cỏi trong biểu diễn

woodenness of style

sự cứng cỏi về phong cách

woodenness in expression

sự cứng cỏi trong biểu cảm

woodenness of character

sự cứng cỏi về tính cách

woodenness in art

sự cứng cỏi trong nghệ thuật

woodenness in writing

sự cứng cỏi trong viết lách

woodenness of movement

sự cứng cỏi trong chuyển động

woodenness in dialogue

sự cứng cỏi trong đối thoại

Example Sentences

his woodenness in social situations makes it hard for him to connect with others.

Tính cứng nhắc trong các tình huống xã hội khiến anh ấy khó kết nối với người khác.

the actor's woodenness in the role made the performance unconvincing.

Tính cứng nhắc của diễn viên trong vai diễn khiến màn trình diễn trở nên thiếu thuyết phục.

she tried to hide her woodenness, but it was evident in her stiff movements.

Cô ấy cố gắng che giấu sự cứng nhắc của mình, nhưng nó thể hiện rõ qua những cử động cứng nhắc của cô ấy.

his woodenness during the presentation led to a lack of audience engagement.

Tính cứng nhắc của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình dẫn đến sự thiếu tương tác của khán giả.

woodenness can often be mistaken for seriousness in a professional setting.

Tính cứng nhắc thường có thể bị nhầm lẫn với sự nghiêm túc trong môi trường chuyên nghiệp.

the woodenness of her speech made it difficult for the audience to stay interested.

Tính cứng nhắc trong bài phát biểu của cô ấy khiến khán giả khó theo dõi.

his woodenness in expressing emotions sometimes alienates his friends.

Tính cứng nhắc trong việc thể hiện cảm xúc của anh ấy đôi khi khiến bạn bè xa lánh.

to overcome woodenness, he practiced improvisation and public speaking.

Để khắc phục sự cứng nhắc, anh ấy đã luyện tập ứng biến và thuyết trình trước công chúng.

woodenness in body language can convey a lack of confidence.

Tính cứng nhắc trong ngôn ngữ cơ thể có thể thể hiện sự thiếu tự tin.

her woodenness was evident, but she was trying her best to improve.

Sự cứng nhắc của cô ấy thể hiện rõ, nhưng cô ấy đang cố gắng cải thiện.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now