woodmill

[Mỹ]/ˈwʊd.mɪl/
[Anh]/ˈwʊd.mɪl/

Dịch

n. một máy xay gỗ; một máy nghiền các khối gỗ
Các dạng của từ
số nhiềuwoodmills

Cụm từ & Cách kết hợp

at the woodmill

Ở xưởng gỗ

woodmill industry

Công nghiệp xưởng gỗ

woodmill town

Thị trấn xưởng gỗ

woodmilling village

Thôn làm gỗ

old woodmill

Xưởng gỗ cũ

working woodmill

Xưởng gỗ đang hoạt động

near the woodmill

Gần xưởng gỗ

woodmill owner

Chủ xưởng gỗ

woodmill worker

Công nhân xưởng gỗ

woodmilling community

Cộng đồng làm gỗ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay