woodnote song
bản nhạc gỗ
woodnote call
tiếng gọi gỗ
woodnote melody
giai điệu gỗ
woodnote bird
chim gỗ
woodnote echo
tiếng vọng gỗ
woodnote harmony
hòa âm gỗ
woodnote tune
nhịp điệu gỗ
woodnote sound
tiếng gỗ
woodnote rhythm
nhịp gỗ
woodnote chorus
đoạn hợp xướng gỗ
the woodnote of the nightingale filled the garden with melody.
Tiếng hót của chim cổ cò đã lấp đầy khu vườn bằng giai điệu.
she loved to listen to the woodnote during her morning walks.
Cô ấy thích lắng nghe tiếng hót của chim cổ cò trong những buổi đi bộ buổi sáng của mình.
the woodnote echoed through the forest, creating a peaceful atmosphere.
Tiếng hót của chim cổ cò vang vọng khắp khu rừng, tạo nên một không khí thanh bình.
his poetry often captures the beauty of woodnote in nature.
Thơ của anh ấy thường nắm bắt được vẻ đẹp của tiếng hót của chim cổ cò trong thiên nhiên.
we could hear the woodnote as we sat by the river.
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng hót của chim cổ cò khi chúng tôi ngồi bên bờ sông.
the artist painted a scene inspired by the woodnote of the surroundings.
Nghệ sĩ đã vẽ một cảnh được lấy cảm hứng từ tiếng hót của chim cổ cò xung quanh.
in the quiet of the evening, the woodnote became more pronounced.
Trong sự tĩnh lặng của buổi tối, tiếng hót của chim cổ cò trở nên rõ ràng hơn.
children often mimic the woodnote of birds in their play.
Trẻ em thường bắt chước tiếng hót của chim trong trò chơi của chúng.
the woodnote served as a reminder of the beauty of the wild.
Tiếng hót của chim cổ cò là lời nhắc nhở về vẻ đẹp của tự nhiên hoang dã.
listening to the woodnote can be very relaxing after a long day.
Nghe tiếng hót của chim cổ cò có thể rất thư giãn sau một ngày dài.
woodnote song
bản nhạc gỗ
woodnote call
tiếng gọi gỗ
woodnote melody
giai điệu gỗ
woodnote bird
chim gỗ
woodnote echo
tiếng vọng gỗ
woodnote harmony
hòa âm gỗ
woodnote tune
nhịp điệu gỗ
woodnote sound
tiếng gỗ
woodnote rhythm
nhịp gỗ
woodnote chorus
đoạn hợp xướng gỗ
the woodnote of the nightingale filled the garden with melody.
Tiếng hót của chim cổ cò đã lấp đầy khu vườn bằng giai điệu.
she loved to listen to the woodnote during her morning walks.
Cô ấy thích lắng nghe tiếng hót của chim cổ cò trong những buổi đi bộ buổi sáng của mình.
the woodnote echoed through the forest, creating a peaceful atmosphere.
Tiếng hót của chim cổ cò vang vọng khắp khu rừng, tạo nên một không khí thanh bình.
his poetry often captures the beauty of woodnote in nature.
Thơ của anh ấy thường nắm bắt được vẻ đẹp của tiếng hót của chim cổ cò trong thiên nhiên.
we could hear the woodnote as we sat by the river.
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng hót của chim cổ cò khi chúng tôi ngồi bên bờ sông.
the artist painted a scene inspired by the woodnote of the surroundings.
Nghệ sĩ đã vẽ một cảnh được lấy cảm hứng từ tiếng hót của chim cổ cò xung quanh.
in the quiet of the evening, the woodnote became more pronounced.
Trong sự tĩnh lặng của buổi tối, tiếng hót của chim cổ cò trở nên rõ ràng hơn.
children often mimic the woodnote of birds in their play.
Trẻ em thường bắt chước tiếng hót của chim trong trò chơi của chúng.
the woodnote served as a reminder of the beauty of the wild.
Tiếng hót của chim cổ cò là lời nhắc nhở về vẻ đẹp của tự nhiên hoang dã.
listening to the woodnote can be very relaxing after a long day.
Nghe tiếng hót của chim cổ cò có thể rất thư giãn sau một ngày dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay