woodscrews

[Mỹ]/ˈwʊd.skruːz/
[Anh]/ˈwʊd.skruz/

Dịch

n. vít gỗ (số nhiều)

Cụm từ & Cách kết hợp

buy woodscrews

mua vít gỗ

woodscrews and nails

vít gỗ và đinh

box of woodscrews

hộp vít gỗ

using woodscrews

sử dụng vít gỗ

woodscrews for wood

vít gỗ dùng cho gỗ

long woodscrews

vít gỗ dài

woodscrews in stock

vít gỗ có sẵn

need woodscrews

cần vít gỗ

screwing woodscrews

vặn vít gỗ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay