woodstork nesting
việc làm tổ của cò gỗ
woodstork habitat
môi trường sống của cò gỗ
woodstork population
độ số lượng cò gỗ
woodstork flying
chim cò gỗ bay
woodstork feeding
việc cho ăn của cò gỗ
woodstork breeding
mô hình sinh sản của cò gỗ
woodstork colony
đàn cò gỗ
woodstork migration
di cư của cò gỗ
woodstork watching
quan sát cò gỗ
woodstork conservation
bảo tồn cò gỗ
the woodstork wades through shallow wetlands searching for fish.
Cú sơn lâm đi bộ qua vùng đất ngập nước nông để tìm cá.
a large woodstork nest was spotted in the cypress tree.
Một tổ lớn của cú sơn lâm đã được phát hiện trên cây thông tre.
woodstorks migrate south during the winter months.
Cú sơn lâm di cư về phía nam vào các tháng mùa đông.
the endangered woodstork population has been declining.
Quần thể cú sơn lâm đang bị đe dọa đang giảm dần.
conservationists are working to protect woodstork habitats.
Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo vệ môi trường sống của cú sơn lâm.
the woodstork's distinctive black and white plumage is easily recognizable.
Lông đen và trắng đặc trưng của cú sơn lâm rất dễ nhận biết.
woodstorks often feed in groups near the water's edge.
Cú sơn lâm thường ăn uống theo nhóm gần mép nước.
the woodstork breeds once a year in the spring.
Cú sơn lâm sinh sản một lần mỗi năm vào mùa xuân.
the woodstork is the official state bird of south carolina.
Cú sơn lâm là loài chim quốc gia chính thức của Nam Carolina.
woodstorks can be found in the southeastern united states.
Cú sơn lâm có thể được tìm thấy ở miền đông nam Hoa Kỳ.
the woodstork uses its long bill to catch prey.
Cú sơn lâm sử dụng mỏ dài của nó để bắt mồi.
many woodstorks return to the same nesting site each year.
Nhiều cú sơn lâm trở lại cùng một khu vực làm tổ mỗi năm.
the woodstork is considered a threatened species.
Cú sơn lâm được coi là loài có nguy cơ tuyệt chủng.
wetland destruction has affected woodstork populations.
Sự phá hủy vùng đất ngập nước đã ảnh hưởng đến quần thể cú sơn lâm.
a flock of woodstorks was observed flying overhead.
Một đàn cú sơn lâm được quan sát đang bay qua đầu.
woodstork nesting
việc làm tổ của cò gỗ
woodstork habitat
môi trường sống của cò gỗ
woodstork population
độ số lượng cò gỗ
woodstork flying
chim cò gỗ bay
woodstork feeding
việc cho ăn của cò gỗ
woodstork breeding
mô hình sinh sản của cò gỗ
woodstork colony
đàn cò gỗ
woodstork migration
di cư của cò gỗ
woodstork watching
quan sát cò gỗ
woodstork conservation
bảo tồn cò gỗ
the woodstork wades through shallow wetlands searching for fish.
Cú sơn lâm đi bộ qua vùng đất ngập nước nông để tìm cá.
a large woodstork nest was spotted in the cypress tree.
Một tổ lớn của cú sơn lâm đã được phát hiện trên cây thông tre.
woodstorks migrate south during the winter months.
Cú sơn lâm di cư về phía nam vào các tháng mùa đông.
the endangered woodstork population has been declining.
Quần thể cú sơn lâm đang bị đe dọa đang giảm dần.
conservationists are working to protect woodstork habitats.
Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo vệ môi trường sống của cú sơn lâm.
the woodstork's distinctive black and white plumage is easily recognizable.
Lông đen và trắng đặc trưng của cú sơn lâm rất dễ nhận biết.
woodstorks often feed in groups near the water's edge.
Cú sơn lâm thường ăn uống theo nhóm gần mép nước.
the woodstork breeds once a year in the spring.
Cú sơn lâm sinh sản một lần mỗi năm vào mùa xuân.
the woodstork is the official state bird of south carolina.
Cú sơn lâm là loài chim quốc gia chính thức của Nam Carolina.
woodstorks can be found in the southeastern united states.
Cú sơn lâm có thể được tìm thấy ở miền đông nam Hoa Kỳ.
the woodstork uses its long bill to catch prey.
Cú sơn lâm sử dụng mỏ dài của nó để bắt mồi.
many woodstorks return to the same nesting site each year.
Nhiều cú sơn lâm trở lại cùng một khu vực làm tổ mỗi năm.
the woodstork is considered a threatened species.
Cú sơn lâm được coi là loài có nguy cơ tuyệt chủng.
wetland destruction has affected woodstork populations.
Sự phá hủy vùng đất ngập nước đã ảnh hưởng đến quần thể cú sơn lâm.
a flock of woodstorks was observed flying overhead.
Một đàn cú sơn lâm được quan sát đang bay qua đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay