wordmonger

[Mỹ]/ˈwɜːdˌmʌŋɡə/
[Anh]/ˈwɜrdˌmʌŋɡər/

Dịch

n. người sử dụng từ ngữ một cách khéo léo hoặc lừa dối; người tham gia vào trò chơi chữ hoặc ngôn ngữ phức tạp
Các dạng của từ
số nhiềuwordmongers

Cụm từ & Cách kết hợp

wordmonger artist

nghệ sĩ chuyên sử dụng từ ngữ

wordmonger skills

kỹ năng chuyên sử dụng từ ngữ

wordmonger style

phong cách chuyên sử dụng từ ngữ

wordmonger talent

tài năng chuyên sử dụng từ ngữ

wordmonger flair

khả năng chuyên sử dụng từ ngữ

wordmonger techniques

kỹ thuật chuyên sử dụng từ ngữ

wordmonger passion

đam mê chuyên sử dụng từ ngữ

wordmonger influence

sự ảnh hưởng của người chuyên sử dụng từ ngữ

wordmonger community

cộng đồng chuyên sử dụng từ ngữ

wordmonger legacy

di sản của người chuyên sử dụng từ ngữ

Câu ví dụ

he is known as a wordmonger who can craft beautiful sentences.

anh ta nổi tiếng là một người đam mê từ ngữ, người có thể tạo ra những câu văn đẹp đẽ.

as a wordmonger, she loves playing with language.

với tư cách là một người đam mê từ ngữ, cô ấy thích chơi đùa với ngôn ngữ.

the wordmonger filled the page with poetic phrases.

người đam mê từ ngữ đã lấp đầy trang giấy bằng những cụm từ thơ mộng.

being a wordmonger requires creativity and passion.

việc trở thành một người đam mê từ ngữ đòi hỏi sự sáng tạo và đam mê.

he often calls himself a wordmonger in his writing workshops.

anh ta thường tự gọi mình là một người đam mê từ ngữ trong các buổi hội thảo viết lách của mình.

the wordmonger shared tips on improving vocabulary.

người đam mê từ ngữ chia sẻ những mẹo cải thiện vốn từ vựng.

many admire the wordmonger for his unique style.

nhiều người ngưỡng mộ người đam mê từ ngữ vì phong cách độc đáo của anh ta.

she became a wordmonger after years of practice.

cô ấy trở thành một người đam mê từ ngữ sau nhiều năm luyện tập.

the wordmonger entertained the audience with clever puns.

người đam mê từ ngữ đã làm say mê khán giả bằng những câu chơi chữ thông minh.

his reputation as a wordmonger grew over the years.

danh tiếng của anh ta với tư cách là một người đam mê từ ngữ đã phát triển theo những năm tháng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay