work-intensive

[US]/[wɜːk ɪnˈtɛnsɪv]/
[UK]/[wɜːrk ɪnˈtɛnsɪv]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Yêu cầu nhiều lao động thủ công hoặc nỗ lực; Liên quan đến mức độ cao của công việc thủ công; Được đặc trưng bởi nhu cầu đầu tư con người đáng kể.

Phrases & Collocations

work-intensive process

quy trình đòi hỏi nhiều công việc

highly work-intensive

rất đòi hỏi nhiều công việc

work-intensive tasks

các nhiệm vụ đòi hỏi nhiều công việc

be work-intensive

làm việc nặng nhọc

very work-intensive

rất nặng nhọc về công việc

work-intensive job

công việc đòi hỏi nhiều công việc

becoming work-intensive

đang trở nên nặng nhọc về công việc

work-intensive environment

môi trường đòi hỏi nhiều công việc

initially work-intensive

ban đầu đòi hỏi nhiều công việc

extremely work-intensive

đòi hỏi cực kỳ nhiều công việc

Example Sentences

the project was incredibly work-intensive, requiring long hours and meticulous detail.

Dự án này vô cùng nặng nề về mặt công việc, đòi hỏi phải làm việc nhiều giờ và chú ý đến từng chi tiết.

developing the new software proved to be a highly work-intensive process.

Việc phát triển phần mềm mới đã chứng minh là một quy trình rất nặng nề về mặt công việc.

manual data entry is a work-intensive task, prone to errors.

Việc nhập dữ liệu thủ công là một nhiệm vụ nặng nề về mặt công việc, dễ mắc sai sót.

the farm work was particularly work-intensive during the harvest season.

Công việc trên nông trại đặc biệt nặng nề về mặt công việc vào mùa thu hoạch.

we automated several processes to reduce the work-intensive aspects of the job.

Chúng tôi tự động hóa nhiều quy trình để giảm bớt các khía cạnh nặng nề về mặt công việc của công việc.

the archaeological dig was a work-intensive undertaking, requiring careful excavation.

Việc khai quật khảo cổ là một nhiệm vụ nặng nề về mặt công việc, đòi hỏi phải khai quật cẩn thận.

creating handmade crafts is often a work-intensive and time-consuming activity.

Sự sáng tạo các sản phẩm thủ công thường là một hoạt động nặng nề về mặt công việc và tốn nhiều thời gian.

the research involved a work-intensive literature review and data analysis.

Nghiên cứu này bao gồm một bài đánh giá tài liệu và phân tích dữ liệu nặng nề về mặt công việc.

restoring the antique furniture was a work-intensive restoration project.

Việc phục hồi đồ nội thất cổ là một dự án phục hồi nặng nề về mặt công việc.

the event planning required a work-intensive schedule and coordination.

Lập kế hoạch sự kiện đòi hỏi một lịch trình và sự phối hợp nặng nề về mặt công việc.

maintaining the garden is a work-intensive activity, especially in the summer.

Vệ sinh vườn là một hoạt động nặng nề về mặt công việc, đặc biệt là vào mùa hè.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now