worked out
Vietnamese_translation
worked hard
Vietnamese_translation
he always worke hard to achieve his career goals.
Anh ấy luôn làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu nghề nghiệp của mình.
she worke late at the office to finish the report.
Cô ấy làm việc đến khuya tại văn phòng để hoàn thành báo cáo.
the team worke together to solve the difficult problem.
Đội nhóm làm việc cùng nhau để giải quyết vấn đề khó khăn.
they worke out a fair agreement for everyone involved.
Họ đã đạt được một thỏa thuận công bằng cho tất cả các bên liên quan.
he worke for a prestigious law firm in the city.
Anh ấy làm việc cho một công ty luật danh tiếng trong thành phố.
she worke from home while taking care of her children.
Cô ấy làm việc từ nhà trong khi chăm sóc con cái của mình.
the young engineer worke under an experienced mentor.
Kỹ sư trẻ làm việc dưới sự hướng dẫn của một người hướng dẫn giàu kinh nghiệm.
they worke in the pharmaceutical industry for years.
Họ đã làm việc trong ngành dược phẩm trong nhiều năm.
she worke overtime during the busy season at work.
Cô ấy làm thêm giờ trong mùa cao điểm tại nơi làm việc.
he worke night shifts at the hospital last week.
Anh ấy làm ca đêm tại bệnh viện tuần trước.
the surgeon worke miracles saving many lives.
Bác sĩ phẫu thuật đã tạo ra những điều kỳ diệu bằng cách cứu sống nhiều mạng người.
this new treatment worke wonders for chronic pain patients.
Liệu pháp mới này tạo ra kỳ tích cho các bệnh nhân đau mãn tính.
she worke on developing her public speaking skills.
Cô ấy đang tập trung phát triển kỹ năng nói trước công chúng của mình.
the researchers worke around the clock to find a cure.
Các nhà nghiên cứu làm việc không ngừng nghỉ để tìm ra một phương pháp chữa trị.
worked out
Vietnamese_translation
worked hard
Vietnamese_translation
he always worke hard to achieve his career goals.
Anh ấy luôn làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu nghề nghiệp của mình.
she worke late at the office to finish the report.
Cô ấy làm việc đến khuya tại văn phòng để hoàn thành báo cáo.
the team worke together to solve the difficult problem.
Đội nhóm làm việc cùng nhau để giải quyết vấn đề khó khăn.
they worke out a fair agreement for everyone involved.
Họ đã đạt được một thỏa thuận công bằng cho tất cả các bên liên quan.
he worke for a prestigious law firm in the city.
Anh ấy làm việc cho một công ty luật danh tiếng trong thành phố.
she worke from home while taking care of her children.
Cô ấy làm việc từ nhà trong khi chăm sóc con cái của mình.
the young engineer worke under an experienced mentor.
Kỹ sư trẻ làm việc dưới sự hướng dẫn của một người hướng dẫn giàu kinh nghiệm.
they worke in the pharmaceutical industry for years.
Họ đã làm việc trong ngành dược phẩm trong nhiều năm.
she worke overtime during the busy season at work.
Cô ấy làm thêm giờ trong mùa cao điểm tại nơi làm việc.
he worke night shifts at the hospital last week.
Anh ấy làm ca đêm tại bệnh viện tuần trước.
the surgeon worke miracles saving many lives.
Bác sĩ phẫu thuật đã tạo ra những điều kỳ diệu bằng cách cứu sống nhiều mạng người.
this new treatment worke wonders for chronic pain patients.
Liệu pháp mới này tạo ra kỳ tích cho các bệnh nhân đau mãn tính.
she worke on developing her public speaking skills.
Cô ấy đang tập trung phát triển kỹ năng nói trước công chúng của mình.
the researchers worke around the clock to find a cure.
Các nhà nghiên cứu làm việc không ngừng nghỉ để tìm ra một phương pháp chữa trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay