workspaces

Tần suất: Rất cao

Dịch

Vietnamese: n. khu vực làm việc, không gian làm việc.

Câu ví dụ

She organized her workspace to increase productivity.

Cô ấy đã sắp xếp không gian làm việc của mình để tăng năng suất.

A cluttered workspace can hinder creativity.

Một không gian làm việc lộn xộn có thể cản trở sự sáng tạo.

He set up a comfortable workspace with ergonomic furniture.

Anh ấy đã thiết lập một không gian làm việc thoải mái với đồ nội thất công thái học.

The team collaborated in a shared workspace to complete the project.

Nhóm đã hợp tác trong một không gian làm việc chung để hoàn thành dự án.

She personalized her workspace with photos and plants.

Cô ấy đã cá nhân hóa không gian làm việc của mình bằng những bức ảnh và cây xanh.

The company provides a creative workspace to inspire innovation.

Công ty cung cấp một không gian làm việc sáng tạo để truyền cảm hứng cho sự đổi mới.

He rearranged his workspace for better efficiency.

Anh ấy đã sắp xếp lại không gian làm việc của mình để tăng hiệu quả hơn.

A well-organized workspace can reduce stress and improve focus.

Một không gian làm việc được sắp xếp gọn gàng có thể giảm căng thẳng và cải thiện sự tập trung.

She decorated her workspace with motivational quotes.

Cô ấy đã trang trí không gian làm việc của mình bằng những câu trích dẫn tạo động lực.

The company invested in a modern workspace to attract top talent.

Công ty đã đầu tư vào một không gian làm việc hiện đại để thu hút nhân tài hàng đầu.

Ví dụ thực tế

So you can duplicate them into your own workspace.

Vì vậy bạn có thể sao chép chúng vào không gian làm việc của mình.

Nguồn: Cambridge top student book sharing

To maintain a clean workspace, use the rule of three.

Để duy trì một không gian làm việc sạch sẽ, hãy sử dụng quy tắc ba.

Nguồn: Science in Life

Neighborhoods are split, about half alternative workspaces and half traditional desks.

Các khu vực được chia tách, khoảng một nửa là không gian làm việc thay thế và một nửa là bàn truyền thống.

Nguồn: Wall Street Journal

This is going to be your workspace for the next oh...well, day.

Đây sẽ là không gian làm việc của bạn trong ngày tới, ừm...

Nguồn: BBC documentary "Mom's Home Cooking"

Secondly, organize your space by clearing away any clutter and streamlining your workspace.

Thứ hai, hãy sắp xếp không gian của bạn bằng cách dọn dẹp mọi thứ lộn xộn và sắp xếp không gian làm việc của bạn.

Nguồn: English II Text A Section B

Workers will be matched with a partner with whom they will share a workspace.

Người lao động sẽ được ghép cặp với một đối tác mà họ sẽ chia sẻ không gian làm việc.

Nguồn: China Daily Latest Collection

When all your work is done, restore your workspace to a clean and orderly state.

Khi tất cả công việc của bạn hoàn thành, hãy khôi phục không gian làm việc của bạn về trạng thái sạch sẽ và ngăn nắp.

Nguồn: Science in Life

With Apple Vision Pro, you can create the perfect workspace, no matter where you are.

Với Apple Vision Pro, bạn có thể tạo ra không gian làm việc hoàn hảo, bất kể bạn ở đâu.

Nguồn: Apple WWDC 2023 Developer Conference

Each time you email, text, or call imagine that you are physically walking into your colleagues workspace.

Mỗi khi bạn gửi email, nhắn tin hoặc gọi điện, hãy tưởng tượng rằng bạn đang đi bộ vào không gian làm việc của đồng nghiệp.

Nguồn: Harvard Business Review

But a dedicated workspace is essential for your productivity.

Nhưng một không gian làm việc chuyên dụng là điều cần thiết cho năng suất của bạn.

Nguồn: Science in Life

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay