worksurface

[Mỹ]/ˈwɜːksɜːfɪs/
[Anh]/ˈwɜːrsɜːrfɪs/

Dịch

n. (kitchen) mặt làm việc; bàn bếp; mặt làm việc; mặt bàn làm việc
Các dạng của từ
số nhiềuworksurfaces

Cụm từ & Cách kết hợp

clean worksurface

Vietnamese_translation

worksurface area

Vietnamese_translation

worksurface space

Vietnamese_translation

worksurface material

Vietnamese_translation

worksurface height

Vietnamese_translation

worksurface temperature

Vietnamese_translation

worksurface finish

Vietnamese_translation

worksurface damage

Vietnamese_translation

worksurface cleaning

Vietnamese_translation

worksurface maintenance

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

clean the worksurface with a damp cloth before cooking.

Hãy lau sạch mặt bàn làm việc bằng khăn ẩm trước khi nấu ăn.

the laboratory worksurface is resistant to chemicals.

Mặt bàn làm việc trong phòng thí nghiệm chống lại hóa chất.

she placed her laptop on the worksurface and began working.

Cô ấy đặt laptop của mình lên mặt bàn làm việc và bắt đầu làm việc.

a dirty worksurface can harbor harmful bacteria.

Một mặt bàn làm việc bẩn có thể chứa vi khuẩn có hại.

the adjustable worksurface allows for ergonomic positioning.

Mặt bàn làm việc có thể điều chỉnh cho phép định vị theo công học.

water resistant worksurface is essential in bathrooms.

Mặt bàn làm việc chống nước là cần thiết trong nhà vệ sinh.

he leaned against the worksurface while talking on the phone.

Anh ấy dựa vào mặt bàn làm việc khi đang nói chuyện điện thoại.

the worksurface scratches easily if not properly maintained.

Mặt bàn làm việc dễ bị trầy xước nếu không được bảo trì đúng cách.

always dry the worksurface after cleaning to prevent water stains.

Luôn lau khô mặt bàn làm việc sau khi vệ sinh để tránh vết ố nước.

the stainless steel worksurface looks modern and sleek.

Mặt bàn làm việc bằng thép không gỉ trông hiện đại và mượt mà.

marble worksurface adds elegance to any kitchen design.

Mặt bàn làm việc bằng đá cẩm thạch mang lại sự tinh tế cho bất kỳ thiết kế nhà bếp nào.

the chef chopped vegetables directly on the worksurface.

Người đầu bếp thái rau củ trực tiếp trên mặt bàn làm việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay