worktable setup
thiết lập bàn làm việc
worktable height
chiều cao bàn làm việc
worktable surface
bề mặt bàn làm việc
worktable adjustments
điều chỉnh bàn làm việc
worktable materials
vật liệu bàn làm việc
worktable design
thiết kế bàn làm việc
worktable tools
dụng cụ bàn làm việc
worktable organization
sắp xếp bàn làm việc
worktable space
không gian bàn làm việc
worktable accessories
phụ kiện bàn làm việc
the worktable is cluttered with tools and materials.
bàn làm việc lộn xộn với dụng cụ và vật liệu.
she prefers to work at a large worktable for her projects.
cô ấy thích làm việc tại một bàn làm việc lớn cho các dự án của mình.
he organized his worktable to improve his efficiency.
anh ấy đã sắp xếp bàn làm việc của mình để cải thiện hiệu quả.
don't forget to clean the worktable after you finish.
đừng quên dọn sạch bàn làm việc sau khi bạn hoàn thành.
the worktable is made of sturdy wood.
bàn làm việc được làm bằng gỗ chắc chắn.
she laid out all the materials on the worktable.
cô ấy bày ra tất cả các vật liệu trên bàn làm việc.
he installed new lighting above the worktable.
anh ấy đã lắp đặt đèn mới phía trên bàn làm việc.
the worktable is the heart of my workshop.
bàn làm việc là trái tim của xưởng làm việc của tôi.
make sure the worktable is level before starting.
hãy chắc chắn rằng bàn làm việc phải cân bằng trước khi bắt đầu.
she often sketches designs on her worktable.
cô ấy thường phác thảo các thiết kế trên bàn làm việc của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay