workwears

[Mỹ]/wɜːkweə/
[Anh]/wɜrkwɛr/

Dịch

n. trang phục được thiết kế cho công việc, đặc biệt là trong các công việc thủ công hoặc công nghiệp

Cụm từ & Cách kết hợp

formal workwears

trang phục công sở lịch sự

casual workwears

trang phục công sở năng động

protective workwears

trang phục bảo hộ

durable workwears

trang phục công sở bền bỉ

professional workwears

trang phục công sở chuyên nghiệp

comfortable workwears

trang phục công sở thoải mái

stylish workwears

trang phục công sở thời trang

seasonal workwears

trang phục công sở theo mùa

custom workwears

trang phục công sở thiết kế riêng

lightweight workwears

trang phục công sở nhẹ

Câu ví dụ

she bought new workwears for her job at the construction site.

Cô ấy đã mua đồ bảo hộ lao động mới cho công việc tại công trường xây dựng.

his workwears are designed to be durable and comfortable.

Đồ bảo hộ lao động của anh ấy được thiết kế để bền và thoải mái.

they require all employees to wear appropriate workwears.

Họ yêu cầu tất cả nhân viên phải mặc đồ bảo hộ lao động phù hợp.

her workwears include safety boots and high-visibility vests.

Đồ bảo hộ lao động của cô ấy bao gồm giày bảo hộ và áo phản quang.

it's important to maintain your workwears for safety reasons.

Điều quan trọng là phải bảo trì đồ bảo hộ lao động của bạn vì lý do an toàn.

he prefers to customize his workwears for a better fit.

Anh ấy thích tùy chỉnh đồ bảo hộ lao động của mình để vừa vặn hơn.

workwears are essential for protecting workers in hazardous environments.

Đồ bảo hộ lao động rất cần thiết để bảo vệ người lao động trong môi trường nguy hiểm.

many companies provide workwears to ensure employee safety.

Nhiều công ty cung cấp đồ bảo hộ lao động để đảm bảo an toàn cho nhân viên.

she always keeps her workwears clean and in good condition.

Cô ấy luôn giữ cho đồ bảo hộ lao động của mình sạch sẽ và trong tình trạng tốt.

investing in quality workwears can improve your work performance.

Đầu tư vào đồ bảo hộ lao động chất lượng có thể cải thiện hiệu suất làm việc của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay