wormseed

[Mỹ]/wɜːm.siːd/
[Anh]/wɜrm.sid/

Dịch

n. một loại cây thuộc chi Chenopodium, được sử dụng như một loại thuốc xổ giun; hạt của loại cây như vậy
Word Forms
số nhiềuwormseeds

Cụm từ & Cách kết hợp

wormseed oil

dầu hạt cây tầm xa

wormseed extract

chiết xuất cây tầm xa

wormseed plant

cây tầm xa

wormseed tea

trà tầm xa

wormseed powder

bột tầm xa

wormseed benefits

lợi ích của cây tầm xa

wormseed dosage

liều dùng cây tầm xa

wormseed uses

cách sử dụng cây tầm xa

wormseed properties

tính chất của cây tầm xa

wormseed remedies

các biện pháp khắc phục bằng cây tầm xa

Câu ví dụ

wormseed is often used in traditional medicine.

hạt đuống thường được sử dụng trong y học truyền thống.

many herbalists recommend wormseed for digestive issues.

nhiều người thảo dược khuyên dùng hạt đuống cho các vấn đề về tiêu hóa.

wormseed can be found in various herbal remedies.

hạt đuống có thể được tìm thấy trong các biện pháp thảo dược khác nhau.

some people grow wormseed in their gardens.

một số người trồng hạt đuống trong vườn của họ.

wormseed has a strong, distinctive odor.

hạt đuống có mùi hương mạnh và đặc trưng.

it is important to use wormseed carefully.

cần sử dụng hạt đuống một cách thận trọng.

wormseed can help with certain parasitic infections.

hạt đuống có thể giúp với một số nhiễm trùng ký sinh trùng.

some cultures use wormseed in their cooking.

một số nền văn hóa sử dụng hạt đuống trong nấu ăn của họ.

wormseed is sometimes added to herbal teas.

hạt đuống đôi khi được thêm vào trà thảo dược.

research is being conducted on the benefits of wormseed.

nghiên cứu đang được tiến hành về những lợi ích của hạt đuống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay