chinchona

[Mỹ]/tʃɪnˈkəʊ.nə/
[Anh]/tʃɪnˈkoʊ.nə/

Dịch

n. Cây Nam Mỹ sản xuất quinine; vỏ cây chinchona được sử dụng trong y học.
Word Forms
số nhiềuchinchonas

Cụm từ & Cách kết hợp

chinchona bark

vỏ cây cinchona

chinchona tree

cây cinchona

chinchona extract

chiết xuất cinchona

chinchona powder

bột cinchona

chinchona quinine

quinine cinchona

chinchona species

loài cinchona

chinchona alkaloids

alkaloid cinchona

chinchona cultivation

trồng trọt cinchona

chinchona medicine

thuốc cinchona

chinchona uses

sử dụng cinchona

Câu ví dụ

the chinchona tree is known for its medicinal properties.

cây chinchona được biết đến với đặc tính chữa bệnh.

chinchona bark is used to make quinine.

vỏ cây chinchona được sử dụng để sản xuất quinine.

many people are unaware of the chinchona's historical significance.

nhiều người không biết về ý nghĩa lịch sử của cây chinchona.

the extraction of quinine from chinchona has revolutionized medicine.

việc chiết xuất quinine từ chinchona đã cách mạng hóa ngành y học.

chinchona is primarily found in south america.

chinchona chủ yếu được tìm thấy ở Nam Mỹ.

researchers are studying the chinchona plant for new treatments.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cây chinchona để tìm ra các phương pháp điều trị mới.

the bark of the chinchona tree is harvested sustainably.

vỏ cây chinchona được thu hoạch bền vững.

chinchona has played a crucial role in combating malaria.

chinchona đã đóng một vai trò quan trọng trong việc chống lại bệnh sốt rét.

many herbal remedies include chinchona as an ingredient.

nhiều biện pháp khắc phục thảo dược bao gồm chinchona như một thành phần.

the chinchona plant can grow up to 20 meters tall.

cây chinchona có thể cao tới 20 mét.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay