| số nhiều | chinchonas |
chinchona bark
vỏ cây cinchona
chinchona tree
cây cinchona
chinchona extract
chiết xuất cinchona
chinchona powder
bột cinchona
chinchona quinine
quinine cinchona
chinchona species
loài cinchona
chinchona alkaloids
alkaloid cinchona
chinchona cultivation
trồng trọt cinchona
chinchona medicine
thuốc cinchona
chinchona uses
sử dụng cinchona
the chinchona tree is known for its medicinal properties.
cây chinchona được biết đến với đặc tính chữa bệnh.
chinchona bark is used to make quinine.
vỏ cây chinchona được sử dụng để sản xuất quinine.
many people are unaware of the chinchona's historical significance.
nhiều người không biết về ý nghĩa lịch sử của cây chinchona.
the extraction of quinine from chinchona has revolutionized medicine.
việc chiết xuất quinine từ chinchona đã cách mạng hóa ngành y học.
chinchona is primarily found in south america.
chinchona chủ yếu được tìm thấy ở Nam Mỹ.
researchers are studying the chinchona plant for new treatments.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cây chinchona để tìm ra các phương pháp điều trị mới.
the bark of the chinchona tree is harvested sustainably.
vỏ cây chinchona được thu hoạch bền vững.
chinchona has played a crucial role in combating malaria.
chinchona đã đóng một vai trò quan trọng trong việc chống lại bệnh sốt rét.
many herbal remedies include chinchona as an ingredient.
nhiều biện pháp khắc phục thảo dược bao gồm chinchona như một thành phần.
the chinchona plant can grow up to 20 meters tall.
cây chinchona có thể cao tới 20 mét.
chinchona bark
vỏ cây cinchona
chinchona tree
cây cinchona
chinchona extract
chiết xuất cinchona
chinchona powder
bột cinchona
chinchona quinine
quinine cinchona
chinchona species
loài cinchona
chinchona alkaloids
alkaloid cinchona
chinchona cultivation
trồng trọt cinchona
chinchona medicine
thuốc cinchona
chinchona uses
sử dụng cinchona
the chinchona tree is known for its medicinal properties.
cây chinchona được biết đến với đặc tính chữa bệnh.
chinchona bark is used to make quinine.
vỏ cây chinchona được sử dụng để sản xuất quinine.
many people are unaware of the chinchona's historical significance.
nhiều người không biết về ý nghĩa lịch sử của cây chinchona.
the extraction of quinine from chinchona has revolutionized medicine.
việc chiết xuất quinine từ chinchona đã cách mạng hóa ngành y học.
chinchona is primarily found in south america.
chinchona chủ yếu được tìm thấy ở Nam Mỹ.
researchers are studying the chinchona plant for new treatments.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cây chinchona để tìm ra các phương pháp điều trị mới.
the bark of the chinchona tree is harvested sustainably.
vỏ cây chinchona được thu hoạch bền vững.
chinchona has played a crucial role in combating malaria.
chinchona đã đóng một vai trò quan trọng trong việc chống lại bệnh sốt rét.
many herbal remedies include chinchona as an ingredient.
nhiều biện pháp khắc phục thảo dược bao gồm chinchona như một thành phần.
the chinchona plant can grow up to 20 meters tall.
cây chinchona có thể cao tới 20 mét.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay