daily worriments
các lo lắng hàng ngày
common worriments
các lo lắng phổ biến
personal worriments
các lo lắng cá nhân
minor worriments
các lo lắng nhỏ
financial worriments
các lo lắng về tài chính
emotional worriments
các lo lắng về cảm xúc
family worriments
các lo lắng về gia đình
work worriments
các lo lắng về công việc
social worriments
các lo lắng về xã hội
health worriments
các lo lắng về sức khỏe
her worriments about the future kept her awake at night.
Những lo lắng về tương lai khiến cô ấy không thể ngủ được vào ban đêm.
he tried to ease her worriments with comforting words.
Anh ấy cố gắng xoa dịu những lo lắng của cô ấy bằng những lời an ủi.
despite his worriments, he decided to take the leap.
Bất chấp những lo lắng của mình, anh ấy quyết định chấp nhận rủi ro.
her worriments about the exam were unfounded.
Những lo lắng của cô ấy về kỳ thi là vô căn cứ.
worriments can often cloud our judgment.
Những lo lắng thường có thể làm mờ đi sự phán đoán của chúng ta.
he shared his worriments with his closest friends.
Anh ấy chia sẻ những lo lắng của mình với những người bạn thân nhất của mình.
she found relief from her worriments through meditation.
Cô ấy tìm thấy sự giải tỏa khỏi những lo lắng của mình thông qua thiền định.
worriments about money can be overwhelming.
Những lo lắng về tiền bạc có thể quá sức.
his constant worriments affected his health.
Những lo lắng không ngừng của anh ấy đã ảnh hưởng đến sức khỏe của anh ấy.
she wrote down her worriments to clear her mind.
Cô ấy viết ra những lo lắng của mình để giải tỏa tâm trí.
daily worriments
các lo lắng hàng ngày
common worriments
các lo lắng phổ biến
personal worriments
các lo lắng cá nhân
minor worriments
các lo lắng nhỏ
financial worriments
các lo lắng về tài chính
emotional worriments
các lo lắng về cảm xúc
family worriments
các lo lắng về gia đình
work worriments
các lo lắng về công việc
social worriments
các lo lắng về xã hội
health worriments
các lo lắng về sức khỏe
her worriments about the future kept her awake at night.
Những lo lắng về tương lai khiến cô ấy không thể ngủ được vào ban đêm.
he tried to ease her worriments with comforting words.
Anh ấy cố gắng xoa dịu những lo lắng của cô ấy bằng những lời an ủi.
despite his worriments, he decided to take the leap.
Bất chấp những lo lắng của mình, anh ấy quyết định chấp nhận rủi ro.
her worriments about the exam were unfounded.
Những lo lắng của cô ấy về kỳ thi là vô căn cứ.
worriments can often cloud our judgment.
Những lo lắng thường có thể làm mờ đi sự phán đoán của chúng ta.
he shared his worriments with his closest friends.
Anh ấy chia sẻ những lo lắng của mình với những người bạn thân nhất của mình.
she found relief from her worriments through meditation.
Cô ấy tìm thấy sự giải tỏa khỏi những lo lắng của mình thông qua thiền định.
worriments about money can be overwhelming.
Những lo lắng về tiền bạc có thể quá sức.
his constant worriments affected his health.
Những lo lắng không ngừng của anh ấy đã ảnh hưởng đến sức khỏe của anh ấy.
she wrote down her worriments to clear her mind.
Cô ấy viết ra những lo lắng của mình để giải tỏa tâm trí.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now