worryings ahead
lo lắng về phía trước
worryings about
lo lắng về
worryings increase
lo lắng tăng lên
worryings arise
lo lắng xuất hiện
worryings persist
lo lắng kéo dài
worryings decrease
lo lắng giảm xuống
worryings grow
lo lắng lớn lên
worryings remain
lo lắng vẫn còn
worryings expressed
lo lắng được bày tỏ
worryings noted
lo lắng được lưu ý
my worryings keep me up at night.
Những lo lắng của tôi khiến tôi không thể ngủ được vào ban đêm.
she expressed her worryings about the future.
Cô ấy bày tỏ những lo lắng của mình về tương lai.
his worryings often distract him from work.
Những lo lắng của anh ấy thường khiến anh ấy mất tập trung vào công việc.
we need to address our worryings together.
Chúng ta cần giải quyết những lo lắng của mình cùng nhau.
her worryings about health are understandable.
Những lo lắng của cô ấy về sức khỏe là dễ hiểu.
let’s talk about your worryings and find solutions.
Hãy nói về những lo lắng của bạn và tìm ra giải pháp.
his worryings about finances have increased.
Những lo lắng của anh ấy về tài chính đã tăng lên.
ignoring your worryings won't make them go away.
Bỏ qua những lo lắng của bạn sẽ không khiến chúng biến mất.
she often shares her worryings with close friends.
Cô ấy thường chia sẻ những lo lắng của mình với bạn bè thân thiết.
finding a way to cope with worryings is essential.
Tìm cách đối phó với những lo lắng là điều cần thiết.
worryings ahead
lo lắng về phía trước
worryings about
lo lắng về
worryings increase
lo lắng tăng lên
worryings arise
lo lắng xuất hiện
worryings persist
lo lắng kéo dài
worryings decrease
lo lắng giảm xuống
worryings grow
lo lắng lớn lên
worryings remain
lo lắng vẫn còn
worryings expressed
lo lắng được bày tỏ
worryings noted
lo lắng được lưu ý
my worryings keep me up at night.
Những lo lắng của tôi khiến tôi không thể ngủ được vào ban đêm.
she expressed her worryings about the future.
Cô ấy bày tỏ những lo lắng của mình về tương lai.
his worryings often distract him from work.
Những lo lắng của anh ấy thường khiến anh ấy mất tập trung vào công việc.
we need to address our worryings together.
Chúng ta cần giải quyết những lo lắng của mình cùng nhau.
her worryings about health are understandable.
Những lo lắng của cô ấy về sức khỏe là dễ hiểu.
let’s talk about your worryings and find solutions.
Hãy nói về những lo lắng của bạn và tìm ra giải pháp.
his worryings about finances have increased.
Những lo lắng của anh ấy về tài chính đã tăng lên.
ignoring your worryings won't make them go away.
Bỏ qua những lo lắng của bạn sẽ không khiến chúng biến mất.
she often shares her worryings with close friends.
Cô ấy thường chia sẻ những lo lắng của mình với bạn bè thân thiết.
finding a way to cope with worryings is essential.
Tìm cách đối phó với những lo lắng là điều cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay