avoiding worthlessness
tránh cảm giác vô giá trị
facing worthlessness
đối mặt với cảm giác vô giá trị
overcoming worthlessnesses
vượt qua cảm giác vô giá trị
feelings of worthlessness
cảm giác vô giá trị
experiencing worthlessness
trải qua cảm giác vô giá trị
acknowledging worthlessness
nhận ra cảm giác vô giá trị
despite worthlessness
mặc dù cảm giác vô giá trị
sense of worthlessness
cảm giác vô giá trị
battling worthlessness
chiến đấu với cảm giác vô giá trị
deep worthlessness
cảm giác vô giá trị sâu sắc
the project highlighted several worthlessnesses in the existing system.
Dự án đã chỉ ra nhiều điểm vô ích trong hệ thống hiện tại.
he pointed out the worthlessnesses of the outdated marketing strategy.
Ông đã chỉ ra những điểm vô ích của chiến lược marketing lỗi thời.
the report detailed the worthlessnesses of the previous investment.
Báo cáo đã chi tiết những điểm vô ích của khoản đầu tư trước đó.
we analyzed the worthlessnesses of the proposed solution.
Chúng tôi đã phân tích những điểm vô ích của giải pháp được đề xuất.
the team identified numerous worthlessnesses in the data collection process.
Đội ngũ đã xác định nhiều điểm vô ích trong quá trình thu thập dữ liệu.
the consultant exposed the worthlessnesses of the company's internal controls.
Chuyên gia tư vấn đã phơi bày những điểm vô ích của các kiểm soát nội bộ của công ty.
the study revealed several worthlessnesses in the current educational approach.
Nghiên cứu đã tiết lộ nhiều điểm vô ích trong phương pháp giáo dục hiện tại.
the audit uncovered significant worthlessnesses within the financial records.
Kiểm toán đã phát hiện ra những điểm vô ích quan trọng trong hồ sơ tài chính.
the investigation highlighted the worthlessnesses of the security measures.
Điều tra đã làm nổi bật những điểm vô ích của các biện pháp an ninh.
the committee discussed the worthlessnesses of the current regulations.
Hội đồng đã thảo luận về những điểm vô ích của các quy định hiện tại.
the research exposed the worthlessnesses of the initial hypothesis.
Nghiên cứu đã phơi bày những điểm vô ích của giả thuyết ban đầu.
avoiding worthlessness
tránh cảm giác vô giá trị
facing worthlessness
đối mặt với cảm giác vô giá trị
overcoming worthlessnesses
vượt qua cảm giác vô giá trị
feelings of worthlessness
cảm giác vô giá trị
experiencing worthlessness
trải qua cảm giác vô giá trị
acknowledging worthlessness
nhận ra cảm giác vô giá trị
despite worthlessness
mặc dù cảm giác vô giá trị
sense of worthlessness
cảm giác vô giá trị
battling worthlessness
chiến đấu với cảm giác vô giá trị
deep worthlessness
cảm giác vô giá trị sâu sắc
the project highlighted several worthlessnesses in the existing system.
Dự án đã chỉ ra nhiều điểm vô ích trong hệ thống hiện tại.
he pointed out the worthlessnesses of the outdated marketing strategy.
Ông đã chỉ ra những điểm vô ích của chiến lược marketing lỗi thời.
the report detailed the worthlessnesses of the previous investment.
Báo cáo đã chi tiết những điểm vô ích của khoản đầu tư trước đó.
we analyzed the worthlessnesses of the proposed solution.
Chúng tôi đã phân tích những điểm vô ích của giải pháp được đề xuất.
the team identified numerous worthlessnesses in the data collection process.
Đội ngũ đã xác định nhiều điểm vô ích trong quá trình thu thập dữ liệu.
the consultant exposed the worthlessnesses of the company's internal controls.
Chuyên gia tư vấn đã phơi bày những điểm vô ích của các kiểm soát nội bộ của công ty.
the study revealed several worthlessnesses in the current educational approach.
Nghiên cứu đã tiết lộ nhiều điểm vô ích trong phương pháp giáo dục hiện tại.
the audit uncovered significant worthlessnesses within the financial records.
Kiểm toán đã phát hiện ra những điểm vô ích quan trọng trong hồ sơ tài chính.
the investigation highlighted the worthlessnesses of the security measures.
Điều tra đã làm nổi bật những điểm vô ích của các biện pháp an ninh.
the committee discussed the worthlessnesses of the current regulations.
Hội đồng đã thảo luận về những điểm vô ích của các quy định hiện tại.
the research exposed the worthlessnesses of the initial hypothesis.
Nghiên cứu đã phơi bày những điểm vô ích của giả thuyết ban đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay