wounder of fate
người bị thương số phận
wounder of time
người bị thương thời gian
wounder in silence
người bị thương trong im lặng
wounder of love
người bị thương của tình yêu
wounder of life
người bị thương của cuộc sống
wounder of war
người bị thương của chiến tranh
wounder of dreams
người bị thương của những giấc mơ
wounder of hope
người bị thương của hy vọng
wounder of truth
người bị thương của sự thật
she is a real wounder in the kitchen.
Cô ấy là một người thực sự tuyệt vời trong bếp.
his ability to solve problems makes him a wounder in the team.
Khả năng giải quyết vấn đề của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người tuyệt vời trong đội.
many consider her a wounder of modern art.
Nhiều người coi cô ấy là một người có tài trong lĩnh vực nghệ thuật hiện đại.
he has a wounder for creating engaging stories.
Anh ấy có tài kể chuyện hấp dẫn.
she is a wounder at making friends easily.
Cô ấy rất giỏi trong việc kết bạn.
his wounder for mathematics is evident in his grades.
Tài năng toán học của anh ấy thể hiện rõ qua điểm số của anh ấy.
she has a wounder for languages, speaking five fluently.
Cô ấy có tài ngoại ngữ, nói được năm ngôn ngữ một cách lưu loát.
he is a wounder when it comes to playing the guitar.
Anh ấy rất xuất sắc khi chơi guitar.
her wounder for design is reflected in her artwork.
Tài năng thiết kế của cô ấy được thể hiện trong các tác phẩm nghệ thuật của cô ấy.
they call him a wounder for his innovative ideas.
Họ gọi anh ấy là một người có tài vì những ý tưởng sáng tạo của anh ấy.
wounder of fate
người bị thương số phận
wounder of time
người bị thương thời gian
wounder in silence
người bị thương trong im lặng
wounder of love
người bị thương của tình yêu
wounder of life
người bị thương của cuộc sống
wounder of war
người bị thương của chiến tranh
wounder of dreams
người bị thương của những giấc mơ
wounder of hope
người bị thương của hy vọng
wounder of truth
người bị thương của sự thật
she is a real wounder in the kitchen.
Cô ấy là một người thực sự tuyệt vời trong bếp.
his ability to solve problems makes him a wounder in the team.
Khả năng giải quyết vấn đề của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người tuyệt vời trong đội.
many consider her a wounder of modern art.
Nhiều người coi cô ấy là một người có tài trong lĩnh vực nghệ thuật hiện đại.
he has a wounder for creating engaging stories.
Anh ấy có tài kể chuyện hấp dẫn.
she is a wounder at making friends easily.
Cô ấy rất giỏi trong việc kết bạn.
his wounder for mathematics is evident in his grades.
Tài năng toán học của anh ấy thể hiện rõ qua điểm số của anh ấy.
she has a wounder for languages, speaking five fluently.
Cô ấy có tài ngoại ngữ, nói được năm ngôn ngữ một cách lưu loát.
he is a wounder when it comes to playing the guitar.
Anh ấy rất xuất sắc khi chơi guitar.
her wounder for design is reflected in her artwork.
Tài năng thiết kế của cô ấy được thể hiện trong các tác phẩm nghệ thuật của cô ấy.
they call him a wounder for his innovative ideas.
Họ gọi anh ấy là một người có tài vì những ý tưởng sáng tạo của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay