wounders

[Mỹ]/wʊndə/
[Anh]/wʊndər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.thì quá khứ của wind

Cụm từ & Cách kết hợp

wounder of fate

người bị thương số phận

wounder of time

người bị thương thời gian

wounder in silence

người bị thương trong im lặng

wounder of love

người bị thương của tình yêu

wounder of life

người bị thương của cuộc sống

wounder of war

người bị thương của chiến tranh

wounder of dreams

người bị thương của những giấc mơ

wounder of hope

người bị thương của hy vọng

wounder of truth

người bị thương của sự thật

Câu ví dụ

she is a real wounder in the kitchen.

Cô ấy là một người thực sự tuyệt vời trong bếp.

his ability to solve problems makes him a wounder in the team.

Khả năng giải quyết vấn đề của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người tuyệt vời trong đội.

many consider her a wounder of modern art.

Nhiều người coi cô ấy là một người có tài trong lĩnh vực nghệ thuật hiện đại.

he has a wounder for creating engaging stories.

Anh ấy có tài kể chuyện hấp dẫn.

she is a wounder at making friends easily.

Cô ấy rất giỏi trong việc kết bạn.

his wounder for mathematics is evident in his grades.

Tài năng toán học của anh ấy thể hiện rõ qua điểm số của anh ấy.

she has a wounder for languages, speaking five fluently.

Cô ấy có tài ngoại ngữ, nói được năm ngôn ngữ một cách lưu loát.

he is a wounder when it comes to playing the guitar.

Anh ấy rất xuất sắc khi chơi guitar.

her wounder for design is reflected in her artwork.

Tài năng thiết kế của cô ấy được thể hiện trong các tác phẩm nghệ thuật của cô ấy.

they call him a wounder for his innovative ideas.

Họ gọi anh ấy là một người có tài vì những ý tưởng sáng tạo của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay